downs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'down' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūne', có nghĩa là 'đồi, gò'. Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Đức nguyên *dunō, liên quan đến sự nâng cao và giảm sút. Hãy tưởng tượng một người lăn xuống một ngọn đồi đầy cỏ, cảm nhận trọng lực kéo họ xuống đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi gập gối và đưa tay ra để push cần gạt. Ghế từ từ hạ xuống và tôi đẩy nhẹ trọng lượng về phía sau để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh động tác, giữ chặt rồi thả lỏng, cảm nhận sức mạnh trong cơ thể. Như vậy tôi tiến về phía một nơi thấp hơn, để trọng lực dẫn đường.
Down là một từ rất đa dụng trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là trạng từ, giới từ, Danh từ hoặc tính từ, với ý nghĩa liên quan đến vận động, vị trí hoặc mức độ. Là chỉ định hướng, nó chỉ sự di chuyển từ trên xuống dưới hoặc ở dưới một mốc tham chiếu. Là chỉ mức độ, nó cho biết sự giảm về số lượng, cường độ hoặc tốc độ. Các thành ngữ phổ biến như write down, sit down, slow down, hay wind down thường dùng với down. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa hướng và ý nghĩa thành ngữ.
Đối với người Việt, down có nghĩa rộng từ hướng đi đến trạng thái và mức độ. Thường khó phân biệt giữa hướng và ý nghĩa ẩn dụ trong các cụm động từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật