LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

downs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downs Ý nghĩa của Từ

  • hướng đến nơi thấp hơn
  • từ nơi cao xuống thấp
  • ở mức độ thấp hơn
Illustration for this word

downs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daʊn/
Mỹ /daʊn/
Tiết
down

downs Từ nguyên của Từ

Rễ 'down' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūne', có nghĩa là 'đồi, gò'. Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Đức nguyên *dunō, liên quan đến sự nâng cao và giảm sút. Hãy tưởng tượng một người lăn xuống một ngọn đồi đầy cỏ, cảm nhận trọng lực kéo họ xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi gập gối và đưa tay ra để push cần gạt. Ghế từ từ hạ xuống và tôi đẩy nhẹ trọng lượng về phía sau để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh động tác, giữ chặt rồi thả lỏng, cảm nhận sức mạnh trong cơ thể. Như vậy tôi tiến về phía một nơi thấp hơn, để trọng lực dẫn đường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Down là một từ rất đa dụng trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là trạng từ, giới từ, Danh từ hoặc tính từ, với ý nghĩa liên quan đến vận động, vị trí hoặc mức độ. Là chỉ định hướng, nó chỉ sự di chuyển từ trên xuống dưới hoặc ở dưới một mốc tham chiếu. Là chỉ mức độ, nó cho biết sự giảm về số lượng, cường độ hoặc tốc độ. Các thành ngữ phổ biến như write down, sit down, slow down, hay wind down thường dùng với down. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa hướng và ý nghĩa thành ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: down có nghĩa vừa chỉ-direction vừa chỉ trạng thái. Phân biệt giữa cách dùng chỉ hướng và thành ngữ. Chú ý vị trí của particle trong các động từ tổ hợp (write down khác với sit down). Dùng down cho sự giảm về số lượng hoặc tốc độ (giá cả xuống, chậm lại). Học các động từ cố định với down như wind down, calm down, shut down. Down là một particle đa dụng, không phải là từ đồng nghĩa đơn giản của under.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Down không phải lúc nào cũng là đối nghịch với up ở mọi nghĩa; nó cũng có thể diễn tả sự giảm đi hoặc trạng thái.
  • Đừng nhầm lẫn down với under; under mô tả vị trí dưới một cái gì đó, trong khi down có thể biểu thị di chuyển xuống hoặc giảm.
  • Sit down và set down khác nhau; sit down là ngồi xuống, set down là đặt xuống hoặc viết xuống.
  • Trong động từ ghép, down thường được xem như một đơn vị, không phải tách rời.
  • Một số thành ngữ với down mang ý nghĩa ẩn dụ (down to earth, down in the dumps) khác với nghĩa trực tiếp của nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, down có nghĩa rộng từ hướng đi đến trạng thái và mức độ. Thường khó phân biệt giữa hướng và ý nghĩa ẩn dụ trong các cụm động từ.

Mẹo Học

  • Lập danh sách ngắn các động từ ghép với down (write down, sit down, slow down, wind down).
  • Luyện phân biệt giữa hướng và giảm nhẹ.
  • Sử dụng các collocation với số liệu, tốc độ, nhiệt độ (prices are down, slow down, hạ nhiệt).
  • Học thành ngữ và ý nghĩa ẩn dụ (down to earth, down in the dumps).
  • Dùng down với ít nhất hai động từ khác nhau mỗi tuần.
  • Chú ý vị trí của particle trong các động từ ghép; ý nghĩa có thể khác nhé.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Snack on the Bus

Public Transport

2026.01.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Chest Pain

Health Clinic Visit

2025.11.06 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ