LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drowsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drowsy Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn ngủ hoặc uể oải
  • không hoàn toàn tỉnh táo
  • gây buồn ngủ
Illustration for this word

drowsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drowsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdraʊzi/
Mỹ /ˈdraʊzi/
Tiết
drowsy

drowsy Từ nguyên của Từ

(a) drowse (gốc) + -y (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drūgian' qua tiếng Anh trung đại 'drousie' dẫn đến hình thức hiện đại trong tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một chiếc chăn dày và êm ái quấn quanh bạn, từ từ kéo bạn vào giấc ngủ yên bình; hình ảnh này gợi lên cảm giác buồn ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drowsy mô tả một trạng thái buồn ngủ nhẹ vào ban ngày khiến khó giữ tỉnh táo mà chưa ngủ hẳn. Nó thường xuất hiện sau chuyến đi dài, thức khuya hoặc buổi chiều mát. Trạng thái nằm giữa mệt mỏi và ngủ, kèm theo mí mắt nặng, tư duy chậm lại và mong muốn nhắm mắt nghỉ ngơi. Đây không phải bệnh lý mà là tạm thời. Người Việt học tiếng Anh thường dùng từ 'sleepy' hoặc 'tired' và đôi khi nhầm lẫn, vì thế nên luyện cách dùng 'drowsy' đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'drowsy' để mô tả buồn ngủ ban ngày gây khó tỉnh táo.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là đang ngủ hoặc sắp ngủ ngay.
  • Một trạng thái tạm thời, không phải bệnh lý.
  • Kết hợp với các động từ như cảm thấy, trông như hoặc trở nên.
  • Tránh nhấn mạnh ngay lập tức ngủ ngay tại thời điểm nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drowsy có nghĩa là đã buồn ngủ hoặc sắp ngủ.
  • Drowsy và sleepy không hoàn toàn giống nhau.
  • Drowsy có thể mô tả trạng thái chứ không chỉ người.
  • Drowsy không phải thuật ngữ y khoa cổ điển.
  • Drowsy không luôn ám chỉ ngủ ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, drowsy có thể bị hiểu nhầm thành sleepy hoặc mệt mỏi; cần nhấn mạnh tính chất tạm thời và trạng thái tỉnh táo còn lại.

Mẹo Học

  • Kết hợp với feel, look hoặc become để mô tả trạng thái.
  • So sánh với sleepy và tired tùy ngữ cảnh.
  • Viết câu về các lúc chú ý giảm nhẹ tạm thời.
  • Luyện tập với tình huống người lái xe, người đi lại, buổi chiều.
  • Nghe và lặp lại các collocations thông dụng.
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm và sắc thái ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drowsy'?

A.Feeling alert and energized
B.Feeling sleepy or ready to fall asleep
C.Feeling excited
D.Feeling confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'drowsy' correctly?

A.After a long day, I felt drowsy and took a nap.
B.The athlete was drowsy when he ran the marathon.
C.She read a drowsy book that kept her awake at night.
D.The child was drowsy when he won the spelling bee.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'drowsy'?

A.Alert
B.Excited
C.Sleepy
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drowsy'?

A.Lethargic
B.Tired
C.Energetic
D.Sleepy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to feeling drowsy?

A.After studying all night, I found it difficult to concentrate in class.
B.The energetic puppy played with a ball until it fell asleep.
C.During a long meeting, many participants struggled to keep their eyes open.
D.He drank coffee to stay awake while driving home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ