economics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: eco- = gia đình + nomics = quản lý; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gia đình đang thảo luận về cách phân chia ngân sách gia đình của họ một cách khéo léo giữa các nhu cầu khác nhau như thực phẩm, nhà ở và giáo dục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKinh tế học là lĩnh vực nghiên cứu cách xã hội phân bổ nguồn lực khan hiếm để đáp ứng các nhu cầu vô hạn. Nó phân tích quyết định về sản xuất, phân phối và tiêu dùng, cũng như động lực kích thích giúp chúng định hình các hành vi đó. Các nhà kinh tế học xem xét cách hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ đưa ra lựa chọn dưới các ràng buộc như giá cả, công nghệ và thời gian. Lĩnh vực này giúp giải thích vì sao giá lên xuống, tại sao một số người có nhiều cơ hội hơn, và cách các thay đổi chính sách ảnh hưởng đến việc làm, tăng trưởng và phúc lợi. Kinh tế học là tập hợp các mô hình và dữ liệu để giải thích các đánh đổi trong cuộc sống hàng ngày.
Với người học tiếng Việt, kinh tế học có thể thấy trừu tượng vì dùng các mô hình và thuật ngữ như đàn hồi, hữu ích biên. Hãy gắn ý tưởng với ví dụ thực tế (giá, ngân sách). Lưu ý 'economics' là ngành học, không phải nền kinh tế của một nước.
What does the term 'economics' refer to?
In which of the following scenarios would 'economics' be relevant?
Which of the following is a similar term to 'economics'?
In what real-life context would someone apply 'economics' principles?
Explain the term 'economics' in your own words.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật