câu nói của các nhà kinh tế nổi tiếng và ý nghĩa của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Eco- = nhà, nomos = luật, vì vậy 'người quản lý một hộ gia đình hoặc nền kinh tế'; nguồn gốc từ Latin với gốc Hy Lạp. Hãy tưởng tượng một người quản lý cẩn thận ngân sách hộ gia đình, đại diện cho sự quản lý tài nguyên có suy nghĩ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía màn hình, nắm chuột và đường cong trên biểu đồ từ từ move. Khi dữ liệu mới đến, xu hướng có thể thay đổi change, như một câu chuyện được viết lại bằng số liệu. Tôi hít thở sâu, điều chỉnh giả thuyết adjust để khiến số liệu và thực tế hòa hợp. Quá trình này làm từ economist hiện lên trong đầu tôi như một hình ảnh của người nghiên cứu nền kinh tế và đưa ra quyết định bằng dữ liệu.
Một nhà kinh tế học là người nghiên cứu cách xã hội phân bổ nguồn lực khan hiếm. Trong kinh doanh, chính phủ và học thuật, các nhà kinh tế học phân tích dữ liệu, xây dựng mô hình và kiểm nghiệm giả thuyết về cách giá cả, tiền lương và chính sách ảnh hưởng đến lựa chọn của con người. Thuật ngữ này bao gồm cả những người sáng lập lý thuyết về thị trường và những người áp dụng các ý tưởng đó vào quyết định thực tế, như dự báo lạm phát, đo lường thất nghiệp, thiết kế hệ thống thuế hoặc đánh giá tác động của quy định. Nhà kinh tế học hiện đại thường kết hợp kỹ năng toán học với giao tiếp rõ ràng để sản xuất báo cáo và biên bản cho người không chuyên. Dù nhiều người làm việc tại trường đại học, think tank hay ngân hàng trung ương, các nhà kinh tế học cũng tư vấn cho doanh nghiệp, NGO và các đảng phái chính trị.
Đối với người Việt, 'economist' là danh từ nghề nghiệp, dễ bị nhầm với economics (môn học) hoặc adjective 'economic'. Cần chú ý giới từ và cách dùng bài bản.
What is the meaning of the word 'economist'?
How is the word 'economist' used in a sentence?
Which of the following words is most similar to 'economist'?
What is the opposite of the word 'economist'?
In what real-life context would you encounter an economist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật