LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng kinh tế trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

economy Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống sản xuất và quản lý tài nguyên
  • quản lý cẩn thận các tài nguyên có sẵn
  • một nền kinh tế hoặc hệ thống tài chính cụ thể của một quốc gia
Illustration for this word

economy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

economy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkɒn.ə.mi/
Mỹ /ɪˈkɑː.nə.mi/
Tiết
economy

economy Từ nguyên của Từ

Gốc: oiko- (nhà) + nomos (luật) = quản lý gia đình. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gia đình quản lý ngân sách hộ gia đình của họ, cân bằng thu nhập và chi phí để duy trì một ngôi nhà khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn, tôi move một vài đồng tiền, để chúng trượt và xếp thẳng hàng. Mỗi lần chỉnh sửa, tôi cảm thấy sự nỗ lực và kiểm soát. Điều này gợi cho tôi nhận thức về economy như một hệ thống vận hành nhờ các lựa chọn và phân bổ nguồn lực. Cuối cùng, tôi đặt đồng tiền cuối cùng ở nơi phù hợp và nhịp điệu trở nên rõ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kinh tế là hệ thống mà một xã hội tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ, dựa vào tài nguyên, lao động và công nghệ để tạo ra giá trị. Từ này có thể chỉ đến nền kinh tế của một quốc gia hay khu vực và thường được đo bằng các chỉ số như GDP, lạm phát và thất nghiệp. Trong tiếng Việt, economy được dịch là nền kinh tế hoặc kinh tế học khi nói về môn học. Cần phân biệt với economic (tính từ) và economical (tiết kiệm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. economy là hệ thống tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu dùng. economics là ngành học.2. economy là danh từ; economic là tính từ liên quan; economical là tiết kiệm.3. the economy ám chỉ nền kinh tế của một nước hoặc vùng; economic mô tả khía cạnh liên quan.4. các cố định: economic growth, open economy.5. phát âm: /ˌiː. kəˈnɒ. m i/.6. không nhầm với economize.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa economy với economics (lĩnh vực học).
  • Nghĩ economy chỉ là tiền bạc, bỏ qua hệ thống và quản lý.
  • Nhầm lẫn giữa economic và economical với economy.
  • Tin rằng economy chỉ nói đến quốc gia mà bỏ qua vùng, ngành.
  • Sử dụng economy trong bối cảnh ngân sách mà không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý economy là hệ thống chứ không chỉ tiền bạc; phân biệt economics và economical.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa của economy: hệ thống, quản lý nguồn lực, nền kinh tế một nước.
  • Phân biệt economy với economics và với economical.
  • Luyện các collocations: economic growth, open economy.
  • Phát âm economy /ˌiːˈkɒnəmi/ và tránh nhầm với economize.
  • Sử dụng GDP, lạm phát làm thước đo khi thảo luận kinh tế.
  • Ngữ cảnh thực tế: nói về nền kinh tế địa phương hoặc quốc gia.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'economy'?

A.Laziness
B.The management of money and resources
C.Confusion
D.Abundance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'economy' used correctly?

A.The store had an economy of choices, making it difficult to decide.
B.She spent her money wisely, showing good economy.
C.His lavish spending habits showed a lack of economy.
D.The country faced an economic crisis due to poor economy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'economy'?

A.Procrastination
B.Extravagance
C.Chaos
D.Frugality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'economy'?

A.Organization
B.Simplicity
C.Wastefulness
D.Efficiency
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'economy' in a real-life context?

A.Having an abundance of resources with no need for management
B.Managing resources efficiently to maximize output
C.Spending money impulsively without consideration
D.Ignoring financial matters completely

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ