year - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Năm: Từ tiếng Anh cổ 'geār' (một năm), từ tiếng Proto-Germanic '*jērz' (năm), thời gian cho mùa màng và các chu kỳ. Hãy tưởng tượng một vòng tròn mùa đem nhảy múa quanh mặt trời, mỗi năm đánh dấu một chương mới trong cuốn sách của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép lịch, move một cái và đặt trang lịch vào đúng vị trí. Ngón tay kéo và đẩy ngày tháng để căn chỉnh các tháng và mùa. Với một chút nỗ lực, tôi điều chỉnh nhịp điệu và cảm nhận từng ngày tích tụ thành một năm. Tôi giữ hình dáng của năm trong đầu, tiếp tục điều chỉnh cho đến khi nó quay thành một vòng tròn đơn giản mà tôi có thể giữ được.
năm là một danh từ chỉ một khoảng thời gian gồm mười hai tháng, hoặc thời gian Trái đất quay quanh Mặt trời. Nó cũng ám chỉ năm dương lịch, năm mà một ngày tháng thuộc về, như năm 2024, hoặc một năm tài chính hoặc học kì. Tiếng Việt dùng từ năm cho cả khái niệm này và các cụm từ như năm mới, năm học, năm tài chính. Nguồn gốc của từ liên hệ với chu kỳ mùa vụ và thu hoạch; mỗi năm là một chương mới trong vòng quay của thiên nhiên.
Trong tiếng Việt, năm có thể là một chu kỳ thời gian hoặc một năm cụ thể; người học thường nhầm giữa tuổi tác và năm, hoặc giữa năm dương lịch và năm tài chính.
What is the meaning of the word 'year'?
How is the word 'year' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'year'?
What is the opposite of 'year'?
In what real-life context would you commonly hear the word 'year'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật