LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

year - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

year Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian 12 tháng
  • thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời
  • một năm dương lịch
Illustration for this word

year Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

year Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɪə/
Mỹ /jɪr/
Tiết
year

year Từ nguyên của Từ

Năm: Từ tiếng Anh cổ 'geār' (một năm), từ tiếng Proto-Germanic '*jērz' (năm), thời gian cho mùa màng và các chu kỳ. Hãy tưởng tượng một vòng tròn mùa đem nhảy múa quanh mặt trời, mỗi năm đánh dấu một chương mới trong cuốn sách của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép lịch, move một cái và đặt trang lịch vào đúng vị trí. Ngón tay kéo và đẩy ngày tháng để căn chỉnh các tháng và mùa. Với một chút nỗ lực, tôi điều chỉnh nhịp điệu và cảm nhận từng ngày tích tụ thành một năm. Tôi giữ hình dáng của năm trong đầu, tiếp tục điều chỉnh cho đến khi nó quay thành một vòng tròn đơn giản mà tôi có thể giữ được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

năm là một danh từ chỉ một khoảng thời gian gồm mười hai tháng, hoặc thời gian Trái đất quay quanh Mặt trời. Nó cũng ám chỉ năm dương lịch, năm mà một ngày tháng thuộc về, như năm 2024, hoặc một năm tài chính hoặc học kì. Tiếng Việt dùng từ năm cho cả khái niệm này và các cụm từ như năm mới, năm học, năm tài chính. Nguồn gốc của từ liên hệ với chu kỳ mùa vụ và thu hoạch; mỗi năm là một chương mới trong vòng quay của thiên nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng năm cho một khoảng thời gian lịch, tuổi hoặc một năm cụ thể.
  • Phân biệt năm dương lịch, năm tài chính và năm học.
  • Kết hợp với tính từ như năm nhuận, năm tài chính hoặc năm lịch.
  • Sau một số, thường là năm (ví dụ 1990 năm) hoặc năm, tùy ngữ cảnh.
  • Trong Expressions ngày tháng, thứ tự có thể thay đổi theo phong cách.
  • Nói về tương lai, dùng năm nay hoặc năm tới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm năm với tuổi tác (ví dụ nói 'tôi 20 year' thay vì 'tôi 20 tuổi').
  • Cho rằng năm chỉ là một năm cụ thể như 2024 thay vì một chu kỳ thời gian.
  • Quên chia đuôi danh từ theo số (năm/năm) sau các số.
  • Gian lận giữa năm dương lịch và năm tài chính trong văn bản công việc.
  • Nói 'in the year 2024' nghe cứng; nên nói 'in 2024' hoặc 'during 2024'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, năm có thể là một chu kỳ thời gian hoặc một năm cụ thể; người học thường nhầm giữa tuổi tác và năm, hoặc giữa năm dương lịch và năm tài chính.

Mẹo Học

  • Tạo một dòng thời gian cho một năm với các sự kiện chính.
  • So sánh năm dương lịch, năm tài chính và năm học.
  • Luyện cụm từ như Năm Mới, năm nhuận.
  • Sử dụng ngày tháng để củng cố cách dùng từ năm.
  • Phân biệt tuổi và khoảng thời gian (tuổi vs năm).
  • Đọc văn bản liên quan đến lịch để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'year'?

A.A measurement of time
B.A type of food
C.A piece of furniture
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'year' used in a sentence?

A.He ate a delicious year
B.The year has 12 months
C.They sat on the year
D.She played the year beautifully
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'year'?

A.Month
B.Decade
C.Hour
D.Week
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'year'?

A.Second
B.Centimeter
C.Week
D.Millisecond
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly hear the word 'year'?

A.Bakery
B.Office
C.School
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood Market Visit

Shopping in Store

2026.02.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
New Year Greeting and Yard Plans

Daily Greetings

2025.11.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call About Relationships

Simple Phone Call

2025.09.27 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ