editor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
edi- = từ, ghi chú | -t = làm (từ tiếng Pháp cổ 'editier', có nghĩa là 'sắp xếp'). Hãy tưởng tượng một nhà văn ngồi ở bàn làm việc, gạch bỏ những sai sót và ghi lại những câu rõ ràng hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển ngón tay trên trang, move các dòng có vẻ chật chội. Với một cú nhấp cẩn thận, tôi shift một đoạn để nhịp điệu trôi chảy hơn. Tôi điều chỉnh khoảng cách chữ, giữ lại một từ, đẩy một từ khác, cảm giác mỏi mệt lan trong bàn tay. Khi những thay đổi lắng xuống, ý nghĩa dần hiện ra trước mắt người đọc.
Edit là một động từ tập trung vào việc thực hiện các thay đổi đối với nội dung bằng văn bản hoặc ghi âm trước khi đạt được dạng cuối cùng. Nó có thể có nghĩa là sửa lỗi, làm rõ ý nghĩa và sắp xếp lại câu văn cho mạch lạc hơn. Trong in ấn và truyền thông, edit còn bao gồm việc chuẩn bị nội dung cho xuất bản hoặc trình diễn, như cắt giảm cảnh quay, điều chỉnh nhịp độ hoặc viết lại các đoạn. Dạng danh từ edit chỉ hành động hoặc kết quả của những thay đổi này. Nguồn gốc từ từ editier của tiếng Pháp cổ, nghĩa là sắp xếp nội dung theo trật tự. Hãy hình dung một người viết ở bàn làm việc sửa lỗi và viết lại câu văn cho rõ ràng hơn. Edit hiệu quả cân bằng giữa độ chính xác và khả năng đọc, đồng thời giữ giọng văn của tác giả.
Người học thường cho rằng edit chỉ sửa lỗi chính tả. Trong tiếng Anh, edit bao phủ quá trình rộng hơn (cấu trúc, clarity, giọng điệu) và áp dụng cho văn bản lẫn phương tiện; họ thường nhầm lẫn edit với proofreading cho thay đổi quan trọng.
What is the meaning of the word 'editor'?
How is the word 'editor' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'editor'?
What is the opposite of an 'editor'?
In what real-life context would you find an editor at work?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật