LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

google - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

google Ý nghĩa của Từ

  • tìm kiếm thông tin trên internet bằng công cụ tìm kiếm Google
  • một công ty công nghệ và công cụ tìm kiếm phổ biến
  • sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm câu trả lời
Illustration for this word

google Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

google Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡuːɡl/
Mỹ /ˈɡuɡl/
Tiết
google

google Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: 'googol' (một số khổng lồ) + 'le' (hậu tố). (b) Nguồn gốc lịch sử: Được đặt tên vào những năm 1990 như một trò chơi chữ từ 'googol', kết hợp sự sáng tạo của người Mỹ với văn hóa công nghệ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn mà trong đó mỗi cuốn sách đại diện cho thông tin vô tận, và Google là người thủ thư giúp bạn tìm thấy những gì bạn cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'google'?

A.A search engine
B.A brand of fruit
C.To look for information online
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'google' correctly.

A.She loves to google her favorite songs on the radio.
B.I will google the recipe so I can make dinner.
C.He decided to google a new car model in a magazine.
D.They were too busy to google the event happening today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'google'?

A.Search
B.Type
C.Read
D.Listen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'google'?

A.Neglect
B.Miss
C.Ignore
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might want to 'google'?

A.Searching for a movie review online
B.Asking someone for directions
C.Calling a friend for advice
D.Reading a newspaper article

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ