effectiveness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
effectiveness: effect + -iveness (hậu tố chỉ trạng thái); nguồn gốc từ tiếng Latinh 'effectus' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tài năng tạo ra một kiệt tác để hiệu quả đạt được tầm nhìn của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên nút bấm và đẩy nhẹ một cái. Nút quay, màn hình thay đổi và hệ thống bắt đầu hoạt động. Tôi điều chỉnh cài đặt, nín thở và hướng mọi thứ tới mục tiêu. Khi công việc hoàn tất, nỗ lực được đền đáp và hiệu quả hiện lên trong kết quả.
Hiệu quả mô tả khả năng một kế hoạch hoặc hành động mang lại kết quả mong muốn trong thực tế. Nó nhấn mạnh tác động thực tế, chứ không chỉ tốc độ hay chi phí. Một phương pháp có thể rất hiệu quả nhưng đắt đỏ hoặc mất thời gian; ngược lại, một phương pháp ít hiệu quả có thể đạt được kết quả nếu đúng như mục tiêu. Trong nghiên cứu và đánh giá chính sách, hiệu quả được đo bằng tác động thực tế trong điều kiện thực tế; hiệu quả (efficacy) thường được dùng cho kết quả trong điều kiện có kiểm soát. Từ nguồn La-tin effectus, qua tiếng Pháp cổ.
Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa hiệu quả và hiệu suất/điểm mạnh trong điều kiện thực tế và điều kiện kiểm soát. Tránh áp dụng kết quả từ hoàn cảnh này sang hoàn cảnh khác.
What is the meaning of 'effectiveness'?
In which sentence is 'effectiveness' used correctly?
Which word is a synonym of 'effectiveness'?
What is the opposite of 'effectiveness'?
How is 'effectiveness' important in the workplace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật