LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effectiveness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effectiveness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng hiệu quả
  • khả năng tạo ra kết quả mong muốn
  • thước đo thành công trong việc đạt được mục tiêu
Illustration for this word

effectiveness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effectiveness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfɛktɪvnəs/
Mỹ /ɪˈfɛktɪvnəs/
Tiết
effectiveness

effectiveness Từ nguyên của Từ

effectiveness: effect + -iveness (hậu tố chỉ trạng thái); nguồn gốc từ tiếng Latinh 'effectus' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tài năng tạo ra một kiệt tác để hiệu quả đạt được tầm nhìn của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên nút bấm và đẩy nhẹ một cái. Nút quay, màn hình thay đổi và hệ thống bắt đầu hoạt động. Tôi điều chỉnh cài đặt, nín thở và hướng mọi thứ tới mục tiêu. Khi công việc hoàn tất, nỗ lực được đền đáp và hiệu quả hiện lên trong kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiệu quả mô tả khả năng một kế hoạch hoặc hành động mang lại kết quả mong muốn trong thực tế. Nó nhấn mạnh tác động thực tế, chứ không chỉ tốc độ hay chi phí. Một phương pháp có thể rất hiệu quả nhưng đắt đỏ hoặc mất thời gian; ngược lại, một phương pháp ít hiệu quả có thể đạt được kết quả nếu đúng như mục tiêu. Trong nghiên cứu và đánh giá chính sách, hiệu quả được đo bằng tác động thực tế trong điều kiện thực tế; hiệu quả (efficacy) thường được dùng cho kết quả trong điều kiện có kiểm soát. Từ nguồn La-tin effectus, qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hiệu quả được đo bằng kết quả thực tế.
  • Phân biệt hiệu quả với hiệu suất (chi phí/thời gian) và hiệu lực trong điều kiện kiểm soát.
  • Sử dụng nó với kết quả, không chỉ với quy trình.
  • Nói về việc mục tiêu có đạt được hay không, chứ không chỉ là các bước đã thực hiện.
  • Trong viết formal, hãy nói 'tăng hiệu quả' thay cho 'làm cho hiệu quả hơn'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn hiệu quả với hiệu suất (chi phí/thời gian).
  • Cho rằng hiệu quả đồng nghĩa với thành công trong mọi hoàn cảnh.
  • T assumes cao hiệu quả bỏ qua cải thiện.
  • Dùng hiệu quả để nói về năng lực cá nhân thay vì kết quả của một chương trình.
  • Hiểu nhầm giữa hiệu quả và hiệu lực trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa hiệu quả và hiệu suất/điểm mạnh trong điều kiện thực tế và điều kiện kiểm soát. Tránh áp dụng kết quả từ hoàn cảnh này sang hoàn cảnh khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng kết quả thực tế, không chỉ quy trình.
  • So sánh hiệu quả với hiệu suất và hiệu lực trong câu.
  • Cung cấp dữ liệu cụ thể khi nói về hiệu quả.
  • Tránh nói mơ hồ; chỉ rõ mục tiêu đã đạt hay chưa.
  • Dùng tính từ mức độ như hiệu quả cao/thấp để cho biết mức độ.
  • Đọc đánh giá chính sách để thấy hiệu quả trong thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'effectiveness'?

A.A tool
B.A person
C.A type of food
D.The ability to produce a desired result
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'effectiveness' used correctly?

A.She ate the effectiveness for dinner.
B.His effectiveness in completing tasks efficiently impressed his boss.
C.I effectiveness going to the store later.
D.The cat sat on the effectiveness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'effectiveness'?

A.Uselessness
B.Ineffectiveness
C.Unreliability
D.Efficiency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effectiveness'?

A.Ineffectiveness
B.Productivity
C.Success
D.Efficiency
Bước 5: Thành thạo

How is 'effectiveness' important in the workplace?

A.By causing disorder
B.By reducing efficiency
C.By increasing productivity
D.By promoting laziness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ