eight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'tám' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eahta', với gốc 'acht' có nghĩa là 'tám'. Điều này bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy *ahtō, phản ánh ý tưởng về việc đếm. Hãy tưởng tượng một nhóm tám người bạn tụ họp, tạo ra một cảm giác hoàn thiện và đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một chuỗi hạt lên dây và di chuyển chúng lần lượt move. Tám hạt được đặt đúng vị trí, mang lại cho tôi một cảm giác tự hào nhỏ khi hàng hạt trông gọn gàng. Tôi điều chỉnh cách cầm để giữ nhịp đếm cho thẳng. Khi hạt cuối cùng được đặt đúng chỗ, con số tám hiện ra trong tay tôi, sẵn sàng cho trò chơi hoặc công việc hàng ngày.
Eight là số đứng sau bảy. Được dùng trước danh từ để chỉ số lượng: tám quả táo. Phát âm /eɪt/, lưu ý đồng âm với 'ate'. Từ vựng liên quan: eight o'clock, eight kilometers. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ eahta, Proto-Germanic *ahtō.
Tiếng Việt dùng số đứng trước danh từ với từ chỉ lượng và từ đếm phù hợp; người học có thể nhầm lẫn giữa số và đơn vị đếm.
How is the word 'eight' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'eight'?
What is the opposite of 'eight'?
In what real-life context would you use the word 'eight'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật