LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eight Ý nghĩa của Từ

  • số sau bảy
  • một nhóm tám món
  • được dùng để chỉ một số lượng tám
Illustration for this word

eight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪt/
Mỹ /eɪt/
Tiết
eight

eight Từ nguyên của Từ

'tám' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eahta', với gốc 'acht' có nghĩa là 'tám'. Điều này bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy *ahtō, phản ánh ý tưởng về việc đếm. Hãy tưởng tượng một nhóm tám người bạn tụ họp, tạo ra một cảm giác hoàn thiện và đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một chuỗi hạt lên dây và di chuyển chúng lần lượt move. Tám hạt được đặt đúng vị trí, mang lại cho tôi một cảm giác tự hào nhỏ khi hàng hạt trông gọn gàng. Tôi điều chỉnh cách cầm để giữ nhịp đếm cho thẳng. Khi hạt cuối cùng được đặt đúng chỗ, con số tám hiện ra trong tay tôi, sẵn sàng cho trò chơi hoặc công việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eight là số đứng sau bảy. Được dùng trước danh từ để chỉ số lượng: tám quả táo. Phát âm /eɪt/, lưu ý đồng âm với 'ate'. Từ vựng liên quan: eight o'clock, eight kilometers. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ eahta, Proto-Germanic *ahtō.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tám được dùng trước danh từ để chỉ số lượng. Phát âm /eɪt/. Lưu ý đồng âm với từ ate. Dùng các cụm như eight o'clock. Kiểm tra chính tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Eight và ate là hai từ đồng âm nhưng nghĩa khác nhau.
  • Sử dụng tám trước danh từ (tám quả táo).
  • Sai chính tả phổ biến như eigth.
  • Khó khăn khi nghe và phân biệt giữa tám và tám mươi khi nói nhanh.
  • Khác biệt giữa phát âm và chữ cái trong tiếng Anh so với tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng số đứng trước danh từ với từ chỉ lượng và từ đếm phù hợp; người học có thể nhầm lẫn giữa số và đơn vị đếm.

Mẹo Học

  • Luyện âm /eɪt/ và nhận biết đồng âm với ate.
  • Luyện cách dùng tám trước danh từ (tám quả táo).
  • Dùng các cụm như eight o'clock để thực hành.
  • Kiểm tra chính tả và luyện tập cụm từ phổ biến.
  • Tạo câu với tám danh từ để nhớ cấu trúc.
  • Ghi chú các lỗi sai thường gặp để KH vẫn tránh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eight'?

A.A type of animal
B.A type of fruit
C.A number between seven and nine
D.A color
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'eight' used in a sentence?

A.I have eight fingers and two thumbs
B.Please pass me the eight
C.The cat is chasing the eight
D.It is eight o'clock
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'eight'?

A.Fifteen
B.Two
C.Ten
D.Eleven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eight'?

A.Hundred
B.Zero
C.One
D.Thousand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'eight'?

A.Discussing a movie plot
B.Talking about the weather
C.Cooking a recipe that requires eight ingredients
D.Playing a sports game

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Check and Plan

Health Clinic Visit

2025.11.09 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2025.10.19 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ