LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elbow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elbow Ý nghĩa của Từ

  • khớp nối giữa cánh tay và cẳng tay
  • phần uốn cong của cánh tay
  • một góc nhọn
Illustration for this word

elbow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elbow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛl.bəʊ/
Mỹ /ˈɛl.boʊ/
Tiết
elbow

elbow Từ nguyên của Từ

elbow = 'el' (cái) + 'bow' (uốn cong). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung đại -> tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng cánh tay uốn cong khi bạn cầm một tách trà nóng, tượng trưng cho sự thoải mái và thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay ra và move một chút để bắt đầu. Đầu tiên mình đẩy nhẹ, rồi kéo lại, khớp khuỷu tay hướng dẫn cổ tay quay về phía ly. Mình cảm nhận sự cố gắng ở khớp và điều chỉnh tư thế cho vững vàng. Cú uốn đơn giản này trở thành cách mình dùng cơ thể hàng ngày, để khuỷu tay đặt một góc, đặt dụng cụ và đưa một việc nhỏ về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khuỷu tay là khớp nối giữa cánh tay trên và cánh tay dưới, cho phép gập và duỗi khuỷu tay. Người ta cũng gặp các cụm từ như elbow room để chỉ khoảng trống di chuyển, hay elbow grease để chỉ sự nỗ lực. Từ này còn được dùng như ẩn dụ cho các chiến thuật hoặc mẹo áp dụng. Nắm vững các collocations thông dụng giúp nói và viết tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ khuỷu tay là một phần cơ thể và cũng là thành phần của thành ngữ. Tránh dịch chữ từng chữ; dùng elbow room cho không gian; elbow grease cho sức lao động; elbow in để chen ngang; dùng cử chỉ phù hợp; phân biệt danh từ và động từ cho elbow.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khuỷu tay chỉ được coi như khớp, không phải cả cánh tay.
  • Khuỷu tay và cánh tay dễ bị hiểu lầm.
  • Elbow không được dùng như động từ ở Việt Nam.
  • Elbow room và elbow grease không dịch sát nghĩa chữ.
  • Tất cả thành ngữ về elbow không phải lúc nào cũng dịch được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, giải thích sự khác biệt giữa nghĩa giải phẫu và các thành ngữ, phân biệt danh từ và động từ cho elbow.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính (khớp và thành ngữ) và luyện tập cả hai.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến như elbow room và elbow grease.
  • Chú ý cách dùng động từ trong các cụm từ như elbow in.
  • Sử dụng cử chỉ để bổ sung ý nghĩa.
  • Viết các câu ngắn, sống động để cố định hình ảnh.
  • Ôn tập theo chu kỳ nhằm nhớ các thành ngữ hiếm gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elbow'?

A.A joint in the middle part of the leg
B.A part of the spine
C.A type of neck muscle
D.A joint connecting the upper and lower arm
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'elbow' used correctly?

A.He hit me with his knee.
B.I saw a bird with a broken wing.
C.She bumped her elbow on the table.
D.They danced together all night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'elbow'?

A.Wrist
B.Forearm
C.Shoulder
D.Knee
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elbow'?

A.Hip
B.Foot
C.Ankle
D.Thigh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'elbow'?

A.In a basketball game while dribbling the ball
B.At a yoga class practicing downward dog
C.In a cooking class while learning knife skills
D.At a doctor's office discussing a shoulder injury

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Pitcher and the Reason

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ