LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cover - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cover Ý nghĩa của Từ

  • đặt một cái gì đó lên cái khác
  • bảo vệ hoặc che chắn
  • cung cấp một sự thay thế
Illustration for this word

cover Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cover Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌvə/
Mỹ /ˈkʌvər/
Tiết
cover

cover Từ nguyên của Từ

cover: co- = cùng, ver = xoay, có nghĩa là xoay một cái gì đó để bảo vệ nó. Nguồn gốc: latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc phủ một cái giường bằng một chiếc chăn ấm, bao bọc bạn trong sự thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lấy một miếng vải mềm, rồi kéo nó phủ lên cuốn sổ để che đi. Vải dời nhẹ nhàng, tạo thành một lớp chắn bảo vệ ở bên dưới. Tôi điều chỉnh các góc, đẩy và kéo cho mép thẳng. Khi xong, nó giống như một sự thay thế tạm thời, vừa che chắn vừa bảo vệ cho những gì ở phía dưới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cover có nghĩa căn bản là đặt cái gì lên trên cái khác để bảo vệ hoặc che chắn; cũng có nghĩa cung cấp sự thay thế hoặc đảm nhận công việc của người khác. Danh từ có thể là nắp đậy, vỏ bọc, bìa sách hoặc lớp phủ. Động từ cover có thể là che phủ, bao phủ, hoặc đảm bảo sự bảo hiểm/độ bao phủ. Tiếng Anh rất linh hoạt, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt phủ lên vật lý và nghĩa trừu tượng như bảo hiểm hoặc đưa tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 5 gợi ý ngắn:
  • - Cover có nghĩa cả phủ lên vật thể và thay thế người khác.
  • - Dùng cho thay ca và bảo vệ.
  • - Danh từ thường là nắp, lớp phủ hoặc bìa sách.
  • - Phân biệt with/for khi dùng với cover.
  • - Ghi nhớ khác biệt giữa coverage và cover (보험/Báo chí).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đừng hiểu lầm cover chỉ là che phủ; nó cũng có nghĩa thay thế người khác.
  • Không nhầm với ẩn giấu; cover bao hàm bảo vệ hoặc sự thay thế.
  • Trong tình huống trách nhiệm, đừng dùng cover để nói kiểm tra hay phơi bày.
  • Coverage dùng cho bảo hiểm hoặc đưa tin, không phải cover.
  • Chú ý đến nghĩa cover up thường mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt Nam về cách dùng cover trong tiếng Anh khác nhau và lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: phủ lên vật thể và thay thế người khác.
  • Ví dụ: cover một ca, cover chi phí, cover cho ai đó.
  • Danh từ cover thường là nắp, lớp phủ hoặc bìa sách.
  • Phân biệt với coverage (bảo hiểm, đưa tin).
  • Chú ý giới từ: cover with, cover for, cover up.
  • Luyện tập trong các tình huống thực tế để nắm nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of these best defines the word 'cover'?

A.to run very fast over a short distance
B.to put something on top of or in front of something else to protect, hide, or shelter it
C.to ask someone a question about their past
D.to divide something into equal parts
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cover' correctly?

A.I will cover you to the party later tonight.
B.Please cover the pot with a lid to keep the soup warm.
C.The concert will cover at 8 PM.
D.They cover a new car yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'cover'?

A.protect
B.announce
C.leave
D.support
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'cover'?

A.guard
B.hide
C.expose
D.contain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where using the word would fit? (Choose the most appropriate scenario)

A.Can you give an example of when you would put a blanket over someone to keep them warm?
B.Can you give an example of when you would change a tire?
C.Can you think of a situation where you would write a thank-you note?
D.Can you give an example of when you would adjust the brightness on your phone?

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ