LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elections - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elections Ý nghĩa của Từ

  • một quy trình bỏ phiếu để đưa ra quyết định
  • một sự lựa chọn hoặc lựa chọn được thực hiện bằng cách bỏ phiếu
  • hành động chọn hoặc được bầu
Illustration for this word

elections Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elections Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛk.ʃən/
Mỹ /ɪˈlɛk.ʃən/
Tiết
election

elections Từ nguyên của Từ

elect = chọn + ion = hành động hoặc quá trình. Latin electio → Pháp cổ election → Anh election. Hãy tưởng tượng một đám đông háo hức bỏ phiếu, mỗi tờ giấy chứa đầy hy vọng và ước mơ cho tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy, cầm phiếu trong tay, đôi tay căng thẳng một chút. Dưới ánh sáng, tôi dịch ánh nhìn từ các tuỳ chọn sang câu trả lời trong lòng, move. Trái tim đập như một chiếc máy nhỏ, và một chút thay đổi khiến ngày hôm ấy trở nên khác đi, change. Tôi bỏ phiếu vào hộp và giữ nhịp thở đều, như đang kiểm soát một quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cuộc bầu cử là quá trình mọi người bỏ phiếu để chọn người lãnh đạo, phê duyệt chính sách hoặc quyết định về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng. Thường có chiến dịch tranh cử, các ứng viên trình bày ý tưởng và phiếu bầu được người đủ điều kiện bỏ. Cuộc bầu cử có thể là địa phương, quốc gia hoặc tổ chức, và có thể dùng các hệ thống khác nhau như phổ thông đầu phiếu hoặc đại diện tỷ lệ. Kết quả phản ánh ý chí của người dân, nhưng sự tham gia rất quan trọng; hiểu được thuật ngữ bầu cử giúp bạn nói về đời sống công dân, số phiếu, tỷ lệ tham gia và trách nhiệm của những người được bầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Election chỉ là sự kiện hoặc quá trình; dùng vote cho hành động bỏ phiếu. Đừng nhầm elected với vote; elected dùng cho người đã trúng cử. Dùng election day cho ngày cụ thể và elections cho nhiều cuộc bầu cử. Turnout là tỷ lệ người đi bỏ phiếu thực tế. Phân biệt giữa to elect (động từ) và elected (quá khứ/ tính từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Election và vote đôi khi dùng như nhau trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Ở mọi hệ thống, không phải lúc nào người có đa số mới thắng.
  • Tỷ lệ tham gia không chỉ quan trọng ở bầu cử quốc gia.
  • to elect và elected không phải là từ đồng nghĩa với vote.
  • Ngày bầu cử không phải ngày duy nhất để bỏ phiếu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, từ election nói về quá trình và kết quả; nhầm lẫn phổ biến là so sánh election với vote hoặc dùng elected như động từ.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa election (sự kiện) và vote (hành động bỏ phiếu).
  • Nhớ các từ đi kèm: ngày bầu cử, tham gia, biên độ, người được bầu.
  • Luyện tập cụm từ: tham gia rộng rãi, cuộc bầu cử công bằng, quá trình công dân.
  • So sánh election với referendum và poll để tránh nhầm lẫn.
  • Xem tin tức để nghe về swing state và biên độ.
  • Dùng đúng thời: elected, cuộc bầu cử đã diễn ra.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ