elections - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
elect = chọn + ion = hành động hoặc quá trình. Latin electio → Pháp cổ election → Anh election. Hãy tưởng tượng một đám đông háo hức bỏ phiếu, mỗi tờ giấy chứa đầy hy vọng và ước mơ cho tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy, cầm phiếu trong tay, đôi tay căng thẳng một chút. Dưới ánh sáng, tôi dịch ánh nhìn từ các tuỳ chọn sang câu trả lời trong lòng, move. Trái tim đập như một chiếc máy nhỏ, và một chút thay đổi khiến ngày hôm ấy trở nên khác đi, change. Tôi bỏ phiếu vào hộp và giữ nhịp thở đều, như đang kiểm soát một quyết định.
Một cuộc bầu cử là quá trình mọi người bỏ phiếu để chọn người lãnh đạo, phê duyệt chính sách hoặc quyết định về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng. Thường có chiến dịch tranh cử, các ứng viên trình bày ý tưởng và phiếu bầu được người đủ điều kiện bỏ. Cuộc bầu cử có thể là địa phương, quốc gia hoặc tổ chức, và có thể dùng các hệ thống khác nhau như phổ thông đầu phiếu hoặc đại diện tỷ lệ. Kết quả phản ánh ý chí của người dân, nhưng sự tham gia rất quan trọng; hiểu được thuật ngữ bầu cử giúp bạn nói về đời sống công dân, số phiếu, tỷ lệ tham gia và trách nhiệm của những người được bầu.
Đối với người học tiếng Việt, từ election nói về quá trình và kết quả; nhầm lẫn phổ biến là so sánh election với vote hoặc dùng elected như động từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật