next - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
next: 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēxt' (gần nhất). Phân tích gốc từ: next = next (không có tiền tố/ hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang đứng xếp hàng, người ngay trước bạn là 'next' để tiến lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi trượt ngón tay trên màn hình và di chuyển đến mục tiếp theo, màn hình thay đổi. Tôi điều chỉnh tư thế, quay đầu và tập trung vào phần kế tiếp. Khi chạm đến phần tiếp theo, tôi cảm thấy một đợt đẩy nhẹ để tiếp tục, cảm giác kiểm soát của mình được củng cố. Trong đời thực, chọn bước tiếp theo, người sẽ nói tiếp, hay nhiệm vụ tiếp theo cũng có cảm giác tương tự.
Next là một từ tiếng Anh linh hoạt dùng để chỉ thứ sẽ đến sau trong một chuỗi, thời gian hoặc thứ tự. Tính từ mô tả người/vật đứng ở vị trí kế tiếp; trạng từ có nghĩa ngay sau hoặc sắp tới; danh từ có thể chỉ người hoặc vật sẽ xếp ở vị trí tiếp theo. Người học thường nhầm lẫn next với following hoặc immediacy, và cần chú ý ngữ cảnh để nhận biết sắc thái thời gian hoặc sự cấp bách. Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất thay thế cho mọi ngữ cảnh của next, nên học viên nên học qua ví dụ cụ thể.
Next thường chỉ phần ngay sau một phần khác; following có thể chỉ phần sau trong một danh sách. Next to có nghĩa ở cạnh. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt immediacy và vị trí.
Which definition best matches the word 'next'?
Which sentence uses the word 'next' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'next'?
Which word is an opposite of 'next'?
Can you think of a real-life context where you would say what comes immediately after something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật