eligible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eligible = e- (ra khỏi) + ligere (tập hợp). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligibilis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người được chọn từ đám đông, nơi họ 'nổi bật ra' khỏi đám đông cho một vai trò đặc biệt, như một ngôi sao trên sân khấu!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng trước cửa, cầm mẫu đơn trong tay và move ánh mắt về các yêu cầu. Thở ra để thư giãn vai, chỉnh sửa chút kế hoạch và sửa lại các điểm chính trong đầu. Dù hồi hộp, tôi tập trung vào những phần cốt yếu và quyết định có nên thử hay không. Khi tôi quyết tâm và dồn nỗ lực, tôi cảm thấy có thể eligible cho bước tiếp theo.
Eligible được hiểu là 'đủ điều kiện / được phép' để được chọn hoặc tham gia. Nó còn dùng trong ngữ cảnh pháp lý như đủ điều kiện kết hôn hay ký hợp đồng tùy theo luật pháp. Tiếng Anh dùng eligible for hoặc eligible to. Người học cần phân biệt với từ 'có sẵn' hoặc 'phù hợp nói chung' — eligible nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí.
Đối với người Việt học tiếng Anh, eligible nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí để có quyền lợi, thường bị nhầm với có sẵn hoặc có thể làm được, và dễ sai dùng giới từ.
Which sentence uses 'eligible' correctly?
Which word is most similar to 'eligible'?
What is the opposite of 'eligible'?
Can you think of a real-life context for 'eligible'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật