LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eligible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eligible Ý nghĩa của Từ

  • đủ điều kiện để được chọn
  • hợp pháp có thể kết hôn
  • phù hợp cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể
Illustration for this word

eligible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eligible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛlɪdʒəbl/
Mỹ /ˈɛlɪdʒəbl/
Tiết
eligible

eligible Từ nguyên của Từ

eligible = e- (ra khỏi) + ligere (tập hợp). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligibilis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người được chọn từ đám đông, nơi họ 'nổi bật ra' khỏi đám đông cho một vai trò đặc biệt, như một ngôi sao trên sân khấu!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng trước cửa, cầm mẫu đơn trong tay và move ánh mắt về các yêu cầu. Thở ra để thư giãn vai, chỉnh sửa chút kế hoạch và sửa lại các điểm chính trong đầu. Dù hồi hộp, tôi tập trung vào những phần cốt yếu và quyết định có nên thử hay không. Khi tôi quyết tâm và dồn nỗ lực, tôi cảm thấy có thể eligible cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eligible được hiểu là 'đủ điều kiện / được phép' để được chọn hoặc tham gia. Nó còn dùng trong ngữ cảnh pháp lý như đủ điều kiện kết hôn hay ký hợp đồng tùy theo luật pháp. Tiếng Anh dùng eligible for hoặc eligible to. Người học cần phân biệt với từ 'có sẵn' hoặc 'phù hợp nói chung' — eligible nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý tiền tố đúng: eligible for và eligible to. Dùng với đối tượng bạn đáp ứng tiêu chí (eligible for admission) và với hành động bạn có thể thực hiện (eligible to vote). Đừng nhầm với 'có sẵn' hoặc 'khả năng'. Luyện tập với ngữ cảnh thực tế như việc làm, giải thưởng hoặc quy định pháp lý. Nhớ rằng đủ điều kiện phụ thuộc vào tiêu chuẩn chứ không phải mong muốn. So sánh với 'qualified' để phân biệt ngữ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn eligible với có sẵn — đủ điều kiện không có nghĩa là có thể dùng ngay.
  • Cho rằng đủ điều kiện đảm bảo được chọn — kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
  • Tin rằng chỉ cần tuổi tác là được — còn nhiều tiêu chí khác.
  • Cho rằng điều kiện pháp lý giống ở mọi nước — luật pháp khác nhau theo quốc gia.
  • Dùng eligible như tương tự qualified — eligible nhấn mạnh việc đáp ứng tiêu chuẩn, còn qualified nhấn mạnh năng lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, eligible nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí để có quyền lợi, thường bị nhầm với có sẵn hoặc có thể làm được, và dễ sai dùng giới từ.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: eligible for X, eligible to do Y
  • So sánh với qualified để hiểu khác biệt
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh (trường học, bầu cử, kết hôn)
  • Lưu ý khác biệt pháp lý giữa các nước
  • Sử dụng động từ phổ biến (apply for, eligible to vote)
  • Tạo flashcard với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'eligible' mean?

B.Capable of learning
C.Able to fly
D.Invisible to others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'eligible' correctly?

A.He is not eligible to vote yet.
B.She is eligible to swim in the sky.
C.I am eligible to drive at the age of 13.
D.They are eligible to speak Mandarin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eligible'?

A.Eager
B.Elusive
C.Eloquent
D.Elaborate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eligible'?

A.Energetic
B.Irrelevant
C.Ineligible
D.Illustrious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'eligible'?

A.She is old enough to start working.
B.He is very tall and can reach high shelves easily.
C.The company offers a scholarship to eligible students.
D.The cat is adorable and loves to play.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ