LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scholarship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scholarship Ý nghĩa của Từ

  • một khoản trợ cấp hoặc thanh toán để hỗ trợ giáo dục của sinh viên
  • một hình thức hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích học tập
  • nghiên cứu học thuật hoặc thành tựu trong một lĩnh vực cụ thể
Illustration for this word

scholarship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scholarship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɒl.ə.ʃɪp/
Mỹ /ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/
Tiết
scholarship

scholarship Từ nguyên của Từ

scholarship = scholar + -ship; scholar (từ Latin 'scholaris') có nghĩa là sinh viên hoặc người học, và -ship là một hậu tố chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người học tận tâm được bao quanh bởi đống sách, đại diện cho trạng thái của một học giả. Việc mở rộng sang hỗ trợ tài chính liên kết với ý tưởng nuôi dưỡng giáo dục cho các học giả trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em xoay người trên ghế và tiến tới gần cửa sổ, mở một phong thư ghi học bổng. Đặt phong thư lên bàn, em điều chỉnh ánh sáng và chăm chú đọc các con số. Nhịp thở chậm lại; nguồn trợ cấp này như một tia sáng dẫn đường cho việc học của em. Sự thay đổi nhỏ này đẩy em tập trung nhiều hơn vào việc học.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Học bổng là sự trợ giúp tài chính được trao cho sinh viên để trang trải chi phí học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái học giả hoặc nghiên cứu khoa học ở một lĩnh vực. Trong sử dụng thực tế, người ta nói xin học bổng, nhận được học bổng hoặc được cấp học bổng. Có nhiều loại học bổng, bao gồm dựa trên thành tích và dựa trên nhu cầu, với mức cạnh tranh tùy cơ quan cấp. Hình ảnh gợi lên: sinh viên chăm chỉ giữa biển sách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ; số nhiều scholarships. Động từ phổ biến: nhận được, trao, nộp đơn, đạt được. Phân biệt với 'scholar' (nhà nghiên cứu sinh) và 'scholarly' (học thuật). Thường dựa trên thành tích hoặc nhu cầu; có thể gắn với chương trình hoặc tổ chức. Có từ ngữ khu vực như 'học bổng'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học bổng không bảo đảm nhập học hay nhận bằng.
  • Nó không phải lúc nào cũng chi trả mọi chi phí cá nhân.
  • Nhận học bổng không đảm bảo được nhận vào trường.
  • Không chỉ dành cho người giỏi nhất.
  • Học bổng và trợ cấp không phải là cùng một thứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ học bổng có thể gắn với hai ý nghĩa: hỗ trợ tài chính và danh hiệu học thuật; người học cần chú ý phân biệt với các thuật ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • So sánh học bổng với trợ cấp và vay học để xem chúng bao phủ gì.
  • Ghi chú ngày hạn và điều kiện gia hạn.
  • Chuẩn bị hồ sơ: bảng điểm, luận văn, thư giới thiệu.
  • Hiểu các tiêu chí để duy trì học bổng.
  • Tìm kiếm học bổng khu vực bên cạnh.</n>

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'scholarship'?

A.A financial award given to a student to support their education, often based on merit or need.
B.The total cost a student pays for classes each term.
C.A short program or course that lasts a few weeks.
D.An informal conversation between students and teachers.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scholarship' correctly?

A.She received a scholarship to study biology at the university.
B.He completed a scholarship in three years.
C.The bookstore offered me a scholarship on textbooks during the sale.
D.The scholarship gave a lecture on ancient history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scholarship' (in the sense of financial support for study)?

A.grant
B.tuition
C.certificate
D.loan
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'scholarship' (considering scholarship as financial support that does not need repayment)?

A.loan
B.grant
C.award
D.bursary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that shows the meaning of the word without using the word itself?

A.A student borrows money from a bank to pay for college and repays it over time.
B.A university awards a deserving student money to cover part of their tuition based on academic merit.
C.A school gives free meals to all students regardless of grades or financial need.
D.A teenager gets a trophy for participating in a community play.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ