scholarship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scholarship = scholar + -ship; scholar (từ Latin 'scholaris') có nghĩa là sinh viên hoặc người học, và -ship là một hậu tố chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người học tận tâm được bao quanh bởi đống sách, đại diện cho trạng thái của một học giả. Việc mở rộng sang hỗ trợ tài chính liên kết với ý tưởng nuôi dưỡng giáo dục cho các học giả trong tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm xoay người trên ghế và tiến tới gần cửa sổ, mở một phong thư ghi học bổng. Đặt phong thư lên bàn, em điều chỉnh ánh sáng và chăm chú đọc các con số. Nhịp thở chậm lại; nguồn trợ cấp này như một tia sáng dẫn đường cho việc học của em. Sự thay đổi nhỏ này đẩy em tập trung nhiều hơn vào việc học.
Học bổng là sự trợ giúp tài chính được trao cho sinh viên để trang trải chi phí học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái học giả hoặc nghiên cứu khoa học ở một lĩnh vực. Trong sử dụng thực tế, người ta nói xin học bổng, nhận được học bổng hoặc được cấp học bổng. Có nhiều loại học bổng, bao gồm dựa trên thành tích và dựa trên nhu cầu, với mức cạnh tranh tùy cơ quan cấp. Hình ảnh gợi lên: sinh viên chăm chỉ giữa biển sách.
Trong tiếng Việt, từ học bổng có thể gắn với hai ý nghĩa: hỗ trợ tài chính và danh hiệu học thuật; người học cần chú ý phân biệt với các thuật ngữ liên quan.
Which definition best matches the word 'scholarship'?
Which sentence uses the word 'scholarship' correctly?
Which word is most similar to 'scholarship' (in the sense of financial support for study)?
Which word is the opposite of 'scholarship' (considering scholarship as financial support that does not need repayment)?
Can you think of a real-life scenario that shows the meaning of the word without using the word itself?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật