LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elusive Ý nghĩa của Từ

  • khó tìm hoặc bắt được
  • khó hiểu hoặc định nghĩa
  • có xu hướng tránh hoặc thoát khỏi
Illustration for this word

elusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈluːsɪv/
Mỹ /ɪˈluːsɪv/
Tiết
elusive

elusive Từ nguyên của Từ

elusive = e- (ra ngoài) + lūdere (chơi); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cáo thông minh luôn lẩn trốn và chơi khăm, tượng trưng cho điều gì đó khó nắm bắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elusive mô tả điều gì đó khó nắm bắt hoặc khó đạt được, dù về mặt vật lý hay khái niệm. Nó có thể chỉ một người né tránh bắt giữ, một mục tiêu ở ngoài tầm với, hoặc một ý tưởng khó định nghĩa hoặc hiểu. Từ này gợi lên một chất lượng tinh tế, khó diễn giải bằng lời ngay lập tức, giống như một con cáo lắt léo luôn lẩn tránh và chơi trò. Nguồn gốc từ e- (rút lui, ra ngoài) + lūdere (chơi đùa) qua латин cổ và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong cách dùng hàng ngày, bạn có thể nói một bí ẩn là elusive, một mục tiêu elusive hoặc một khái niệm elusive cho đến khi nó được làm rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng elusive cho những thứ khó bắt được hoặc hiểu được. • Ghép với danh từ như bí ẩn, mục tiêu, khái niệm hoặc lời giải thích. • Thường gặp trong cụm từ như mục tiêu elusive hay bản chất elusive. • Không dùng cho đồ vật hữu hình dễ tìm. • Lưu ý khác biệt giữa elusive và lucid (rõ ràng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elusive không chỉ khó tìm mà còn có thể khó hiểu.
  • Elusive và lucid không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Một điều elusive không phải lúc nào cũng có ý đồ lừa dối.
  • Có thể dùng cho khái niệm, không chỉ cho người trốn thoát.
  • Một mục tiêu khó đạt được không phải lúc nào cũng hoàn toàn bất khả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, elusive mang nghĩa vừa khó tìm vừa khó hiểu. Người học thường chỉ nghĩ đến tìm kiếm mà bỏ qua việc hiểu bản chất hay định nghĩa.

Mẹo Học

  • 1) Dùng elusive cho mục tiêu vật lý và trừu tượng.
  • 2) Luyện tập với bí ẩn và lý thuyết.
  • 3) So sánh elusive và lucid để thấy khác biệt.
  • 4) Dùng với danh từ như bí ẩn, mục tiêu, khái niệm, giải thích.
  • 5) Ghi nhớ cụm từ thông dụng: mục tiêu elusive, bản chất elusive.
  • 6) Tự viết câu ví dụ để tăng cảm nhận ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'elusive'?

A.Difficult
B.Temporary
C.Hidden
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'elusive' used correctly?

A.The answer was clear and straightforward.
B.The cat enjoyed the elusive sunshine on the window sill.
C.She found the elusive puzzle piece in seconds.
D.He chased after the elusive butterfly in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'elusive'?

A.Evident
B.Obvious
C.Elusive
D.Visible
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'elusive'?

A.Transparent
B.Elusive
C.Plain
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

In what situation would 'elusive' be an appropriate term to use?

A.Describing a rainbow in the sky
B.Mentioning a star in the night sky
C.Talking about a rock in a garden
D.Referring to a ghost in a haunted house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ