LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

success - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

success Ý nghĩa của Từ

  • đạt được điều mong muốn
  • kết quả thuận lợi
  • giành được danh tiếng hoặc sự giàu có
Illustration for this word

success Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

success Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səkˈsɛs/
Mỹ /səkˈsɛs/
Tiết
success

success Từ nguyên của Từ

suc- = dưới, cess = đi, nghĩa là đạt được. Ber xuất phát từ tiếng Latin 'successus', trải qua tiếng Pháp cổ 'succes' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà bạn đã vượt qua vạch đích, tượng trưng cho thành công của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người một chút về phía trước, move vai để ổn định. Tôi cầm bút chắc chắn, adjust nhịp thở và place một mục tiêu nhỏ trên dòng thời gian trước mặt. Mỗi lựa chọn đòi hỏi công sức, tôi turn về nhiệm vụ tiếp theo và keep cảm giác về kết quả. Khi hoàn thành, thành công không còn là một phần thưởng xa vời mà là một cảm giác đã được set trên con đường phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Success là danh từ có nghĩa rộng, có thể ám chỉ việc đạt được mục tiêu, kết quả thuận lợi hay đạt được danh vọng và giàu có tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng với 'a success' hoặc ở dạng trừu tượng nói về khái niệm thành công. Collocations phổ biến bao gồm 'measure of success', 'achieve success', 'great success'. Người học nên chú ý đến động từ đi kèm và sắc thái ngữ điệu khác nhau giữa một thành công cụ thể và thành công lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng 'success' để mô tả kết quả tích cực mà bạn thực sự đạt được, không chỉ do may mắn.
  • - 'a success' là danh từ đếm được cho một thành tựu cụ thể; 'success' có thể nói về khái niệm thành công nói chung.
  • - Động từ phổ biến: 'achieve', 'succeed'.
  • - Các collocation thường gặp: 'measure of success', 'path to success', 'great success'.
  • - Phân biệt giữa thành công ngắn hạn và dài hạn tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thành công đồng nghĩa với sự nổi tiếng hoặc giàu có.
  • Chỉ cần một lần may mắn là đủ để thành công.
  • Thất bại có nghĩa là không có thành công.
  • Thành công nhiều hơn luôn mang lại hạnh phúc nhiều hơn.
  • Thành công đến như một phép màu mà không cần nỗ lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có xu hướng liên kết thành công với danh vọng hoặc sự giàu có, bỏ qua quá trình và nỗ lực cần thiết.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến như 'measure of success' và 'path to success'.
  • Dùng động từ như 'achieve', 'succeed', 'attain'.
  • Phân biệt giữa 'a success' và 'success' trong câu.
  • Chú ý sắc thái giữa thành công ngắn hạn và dài hạn.
  • Đọc và nghe nhiều ngữ cảnh để nắm cách diễn đạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'success'?

A.Failure
B.Confusion
C.Achievement
D.Boredom
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'success' used in a sentence?

A.He envied other people's success.
B.He cried because of his success.
C.He celebrated his success with his friends.
D.He avoided success at all costs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'success'?

A.Defeat
B.Ambiguity
C.Procrastination
D.Victory
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter the word 'success'?

A.Watching TV all day
B.Graduating from college
C.Ignoring responsibilities
D.Being rude to others
Bước 5: Thành thạo

Can you use the word 'success' in a sentence?

A.Success is a foreign concept to me.
B.Of course, I can. I strive for success every day.
C.I have no idea what success means.
D.Success is not achievable.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride to the City

Taxi Ride

2025.10.09 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Imposter Feelings

Opinion & Ideas

2026.02.13 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ