LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emanates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emanates Ý nghĩa của Từ

  • chảy ra từ một nguồn
  • phát ra hoặc tỏa ra
  • bùng phát hoặc lan tỏa
Illustration for this word

emanates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emanates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛm.ə.neɪt/
Mỹ /ˈɛm.ə.neɪt/
Tiết
emanate

emanates Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + manare = chảy. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh sáng mặt trời chảy ra từ sau một đám mây, chiếu sáng mọi thứ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emanate là từ nguồn, có nghĩa là chảy ra từ nguồn, tỏa ra hoặc lan rộng. Thường được dùng cho ánh sáng, mùi hoặc tâm trạng dường như bắt nguồn từ một thứ gì đó và lan ra bên ngoài. Thường nói 'emanate from' để chỉ nguồn gốc. Văn phong này tương đối trang trọng hoặc văn học; trong hội thoại hàng ngày có thể dùng 'come from' hoặc 'radiate' tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng emanate cho ánh sáng, mùi hoặc tâm trạng chảy từ một nguồn.
  • Viết là 'emanate from' để chỉ nguồn gốc.
  • Ngữ điệu này khá trang trọng hoặc văn học; trong hội thoại hàng ngày có thể dùng 'come from' hoặc 'radiate' tùy ngữ cảnh.
  • Tránh 'emanate to' ở hầu hết ngữ cảnh; nhấn mạnh nguồn gốc lan tỏa ra bên ngoài.
  • Nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • For người Việt, emanate nghe trang trọng, mô tả sự lan tỏa từ nguồn; học viên dễ nhầm với emit hoặc come from nhưng nuance và mức độ trang trọng khác nhau.
  • memastikan bahwa konteksnya menunjuk asal usul, bukan tujuan.
  • digunakan lebih jarang dalam percakapan sehari-hari; alternatifnya adalah come from atau radiate.
  • không dùng với người; lebih banyak untuk ánh sáng, mùi hoặc bầu không khí.
  • hãy so sánh với emit và arise/or originate để nắm được sắc thái khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, emanate nghe trang trọng, mô tả sự lan tỏa từ nguồn; học viên dễ nhầm với emit hoặc come from nhưng nuance và mức độ trang trọng khác nhau.

Mẹo Học

  • For người Việt, emanate nghe trang trọng, mô tả sự lan tỏa từ nguồn; học viên dễ nhầm với emit hoặc come from nhưng nuance và mức độ trang trọng khác nhau.
  • đảm bảo ngữ cảnh chỉ nguồn gốc, không phải đích đến.
  • thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; nói hàng ngày có thể dùng come from hoặc radiate.
  • dùng cho hiện tượng trừu tượng và vật thể; không thường nói về người.
  • so sánh với emit và arise/or originate để nắm được sắc thái khác nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ