emancipation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'mancipare' (chuyển giao hoặc nắm bắt). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những chiếc xích gãy khi những cá nhân tự tin bước ra tự do, tượng trưng cho hành động đạt được quyền tự chủ và độc lập cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiải phóng (emancipation) là hành động giải thoát cho một người khỏi các ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường dùng để nói về việc giải phóng khỏi chế độ nô lệ hoặc quá trình một người trẻ trưởng thành được công nhận độc lập hợp pháp bởi cha mẹ. Nó cũng mô tả quá trình người ta đạt được tự chủ và sự kiểm soát cuộc sống của mình. Trong ngôn ngữ hàng ngày, giải phóng nhấn mạnh sự thoát khỏi sự kiểm soát và sự bắt đầu nhận trách nhiệm mới. Khi thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc phát triển cá nhân, đáng lưu ý là giải phóng thường bao gồm cả sự tự do và các trách nhiệm đi kèm.
Tiếng Việt nhấn mạnh yếu tố pháp lý và lịch sử; người học dễ nhầm giữa giải phóng và tự do thông thường.
What does the word 'emancipation' mean?
Which sentence correctly uses 'emancipation'?
Which word is most similar to 'emancipation'?
What is the opposite of 'emancipation'?
Can you think of a real-life context related to 'emancipation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật