LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gives Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp cái gì cho ai
  • tặng một món quà
  • cho phép hoặc tạo cơ hội
Illustration for this word

gives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɪv/
Mỹ /ɡɪv/
Tiết
give

gives Từ nguyên của Từ

'give' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geaf' (đưa), phát triển từ proto-German. Hãy tưởng tượng một bàn tay mở rộng ngoài để chia sẻ điều gì đó quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa bàn tay ra, di chuyển vật thể về phía bạn. Mình điều chỉnh grip và đặt nó vào tay bạn, giữ nhịp đi đều. Khoảnh khắc ấy làm thay đổi bối cảnh: khi bạn nhận được, trọng lượng từ sự kiểm soát của tôi chuyển sang phản hồi của bạn. Cho đi không chỉ là trao vật chất; đó là chia sẻ một cơ hội nhỏ trong mối quan hệ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Give là một động từ cốt lõi trong tiếng Anh, có nghĩa là chuyển giao một cái gì đó cho ai đó, tặng quà, hoặc cho phép một hành động hoặc cơ hội. Các cấu trúc phổ biến gồm give someone something (trao cho ai đó cái gì), give a gift (tặng quà), give permission (cho phép), và give someone a chance (mở cho ai đó một cơ hội). Có thành ngữ như give up (từ bỏ), give in (nhượng bộ), và give it a try (thử xem sao). Quá khứ là gave, participle là given. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ geaf. Give nhấn mạnh sự chuyển giao và chủ động; khi dịch sang tiếng Việt, chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng give với tân ngữ trực tiếp; quá khứ là gave và phân từ quá khứ là given; phân biệt với provide hay grant tùy ngữ cảnh; luyện các collocation phổ biến như give it a try, give up; thay đổi câu để có sự cân bằng giữa cho/quyền hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học cho rằng give chỉ để tặng quà; nó còn chuyển giao và cho phép nữa.
  • Nhầm lẫn giữa give và provide/grant trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Bỏ qua các thành ngữ như give up, give in, give it a go.
  • Quên các dạng bất quy tắc gave và given.
  • Sử dụng give ở nơi cần diễn đạt cấp phép hay cơ hội cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về khác biệt và lỗi phổ biến khi dùng give.

Mẹo Học

  • Lập danh sách ngắn các collocations phổ biến với give.
  • Luyện tập gave/given trong câu đơn giản.
  • So sánh give với provide và grant theo ngữ cảnh.
  • Học ít nhất 3 thành ngữ có give và dùng chúng.
  • Ghi lại sai lầm và xem lại mỗi tuần.
  • Sử dụng give ở cả ngữ cảnh cho quà và cho phép để cân bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gives'?

A.To hold onto something tightly
B.To take away or remove
C.To bestow, transfer, or provide something to someone
D.To ignore or overlook
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'gives' correctly.

A.She gives carefully before making a decision.
B.The teacher gives homework to the students every day.
C.He gives food to the hungry every week.
D.They gives a presentation on the topic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gives'?

A.Takes
B.Provides
C.Removes
D.Denies
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gives'?

A.Distributes
B.Offers
C.Receives
D.Holds
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone gives something?

A.A child helps another child with a toy.
B.Friends are gathering for a picnic.
C.During the charity event, a celebrity gives a generous donation.
D.A teacher reviews students' papers.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit Snack

Health Clinic Visit

2026.04.21 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ