gives - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'give' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geaf' (đưa), phát triển từ proto-German. Hãy tưởng tượng một bàn tay mở rộng ngoài để chia sẻ điều gì đó quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa bàn tay ra, di chuyển vật thể về phía bạn. Mình điều chỉnh grip và đặt nó vào tay bạn, giữ nhịp đi đều. Khoảnh khắc ấy làm thay đổi bối cảnh: khi bạn nhận được, trọng lượng từ sự kiểm soát của tôi chuyển sang phản hồi của bạn. Cho đi không chỉ là trao vật chất; đó là chia sẻ một cơ hội nhỏ trong mối quan hệ.
Give là một động từ cốt lõi trong tiếng Anh, có nghĩa là chuyển giao một cái gì đó cho ai đó, tặng quà, hoặc cho phép một hành động hoặc cơ hội. Các cấu trúc phổ biến gồm give someone something (trao cho ai đó cái gì), give a gift (tặng quà), give permission (cho phép), và give someone a chance (mở cho ai đó một cơ hội). Có thành ngữ như give up (từ bỏ), give in (nhượng bộ), và give it a try (thử xem sao). Quá khứ là gave, participle là given. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ geaf. Give nhấn mạnh sự chuyển giao và chủ động; khi dịch sang tiếng Việt, chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về khác biệt và lỗi phổ biến khi dùng give.
What is the meaning of the word 'gives'?
Choose the sentence that uses 'gives' correctly.
Which word is most similar to 'gives'?
What is the opposite of 'gives'?
Can you think of a real-life scenario where someone gives something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật