LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embassy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embassy Ý nghĩa của Từ

  • một phái đoàn ngoại giao đại diện cho một quốc gia
  • tòa nhà nơi đặt phái đoàn ngoại giao
  • một nhóm quan chức phụ trách các mối quan hệ ngoại giao
Illustration for this word

embassy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embassy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛm.bə.si/
Mỹ /ˈɛm.bə.si/
Tiết
embasy

embassy Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'embassia' (gửi đi), từ 'in-' (trong) + 'battere' (đánh). Hãy tưởng tượng một nhóm nhà ngoại giao đang gửi tin nhắn qua lại, như những mũi tên bay giữa hai quốc gia, hình thành một con đường hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dừng lại một nhịp, đẩy cánh cửa nặng và bước vào sảnh yên tĩnh. Dọc hành lang tôi thấy lá cờ và biển hiệu ghi đúng Đại sứ quán, rồi tiến về quầy tiếp đón. Tôi siết chặt hộ chiếu, điều chỉnh tư thế và nói với giọng điềm đạm. Nơi này khiến tôi cảm nhận được việc đại diện cho một nước đang mở ra một con đường đối thoại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đại sứ quán là sự hiện diện chính thức của một nước tại nước ngoài. Nó đại diện cho chính phủ, tiến hành ngoại giao và bảo vệ công dân ở nước ngoài. Đại sứ quán thường có đại sứ và nhân viên, xử lý các dịch vụ lãnh sự như visa và hộ chiếu, đồng thời báo cáo chính trị và đàm phán. Tòa nhà là biểu tượng của chủ quyền và thường nằm ở thủ đô, bên cạnh các cơ quan ngoại giao khác. Khi nói đến đi đến đại sứ quán, ý nói là tòa nhà hoặc tổ chức, không phải cửa hàng bình thường. Từ 'embassy' xuất phát từ Latinh embassia, gợi hình ảnh các nhà ngoại giao gửi tín hiệu giữa các quốc gia để xây dựng con đường hòa bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng embassy để chỉ cơ quan, tòa nhà hoặc nhân sự của một quốc gia ở nước ngoài. 'to the embassy' để chỉ di chuyển tới đó, 'at the embassy' để ở bên trong. Đừng nhầm với consulate. Ba ý nghĩa: tòa nhà, tổ chức, nhân sự. Từ vựng hữu ích: 'embassy staff', 'embassy official', 'embassy district'. Dịch vụ visa thường do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán cung cấp. Từ gốc Latinh embassia, ám chỉ sự gửi gắm giữa các quốc gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đại sứ quán và lãnh sự quán giống nhau.
  • Đại sứ quán chỉ là một tòa nhà không có nhân viên.
  • Chỉ có đại sứ làm việc ở đại sứ quán.
  • Đại sứ quán chỉ có ở thủ đô.
  • VISA không được cấp tại đại sứ quán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đại sứ quán được hiểu rộng là cả cơ quan và tòa nhà; người học hay nhầm với lãnh sự quán và gặp khó với giới từ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: tòa nhà, tổ chức, và nhân sự.
  • Luyện tập giới từ: 'to the embassy' cho sự di chuyển, 'at the embassy' cho việc ở bên trong.
  • Thuộc lòng các collocations: 'embassy staff', 'embassy district', visa tại đại sứ quán.
  • Phân biệt đại sứ quán và lãnh sự quán.
  • Sử dụng ví dụ thực tế (tin tức, visa) để ghi nhớ.
  • Nhớ gốc embassia để gắn ý tưởng gửi tin giữa các nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'embassy'?

A.Country leader
B.Official residence
C.Library
D.Restaurant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'embassy' used correctly?

A.I visited the embassy to borrow a book.
B.The embassy hosted a dinner for the president.
C.Let's go to the embassy to watch a movie.
D.The embassy is a famous fast-food chain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'embassy'?

A.Consulate
B.Hospital
C.Garden
D.School
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'embassy' apply in real-world situations?

A.Embassies offer dance classes to children.
B.Embassies sell groceries to the public.
C.Embassies provide passport services for citizens.
D.Embassies repair cars for free.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'embassy' would be commonly used?

A.Discussing international relations
B.Buying furniture online
C.Playing video games
D.Selling handmade crafts

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ