information - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ là 'thông tin' (in- = vào trong, form = hình thức), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là hình thành kiến thức. Hãy tưởng tượng một giáo viên định hình tư duy trẻ em bằng cách cung cấp thông tin như đất sét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm quyển sách và lật trang, ngón tay theo mép cạnh. Mắt tôi di chuyển từng dòng, chi tiết hiện ra và đầu óc tôi bật lên một thay đổi nhỏ để điều chỉnh. Nỗ lực nhỏ đó làm thông tin dần hiện lên, như một bản đồ gợi ý cho quyết định tiếp theo. Khi tôi so sánh và tập hợp lại, thông tin trở thành bản đồ dẫn đường cho những gì phải làm.
Trong tiếng Anh, information là danh từ không đếm được với ba nghĩa chính: dữ liệu hoặc chi tiết về một chủ đề, kiến thức thu được từ điều tra và tin tức hoặc tình báo. Ở tiếng Việt, thông tin thường được coi là danh từ không đếm được; đôi khi học viên dùng 'một thông tin' nhưng tự nhiên hơn là 'một dữ liệu' hoặc dùng số lượng đi kèm như 'nhiều thông tin'. Người học dễ nhầm lẫn giữa thông tin và tin tức, hoặc dùng từ ngữ không phù hợp khi dịch từ tiếng Anh. Cần phân biệt thông tin với dữ liệu và luyện các cụm như 'cung cấp thông tin', 'bảo mật thông tin'.
Đối với người Việt, information thường được xem như danh từ không đếm được; học viên có thể nhầm lẫn với tin tức hoặc dữ liệu.
What is the meaning of the word 'information'?
Which sentence uses the word 'information' correctly?
Which word is most similar to 'information'?
What is the opposite of 'information'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'information'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật