LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enamored - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enamored Ý nghĩa của Từ

  • sâu sắc yêu thương
  • đầy tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ
  • say mê
Illustration for this word

enamored Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enamored Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnæmə/
Mỹ /ɪˈnæmɚ/
Tiết
enamor

enamored Từ nguyên của Từ

en- = khiến cho, amor = tình yêu; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó quỳ xuống, dâng một trái tim như một biểu hiện của tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

enamor là từ một động từ tiếng Anh có ý nghĩa làm cho ai đó say mê, hoặc khiến bản thân ngập tràn tình yêu/ngưỡng mộ đối với một thứ gì đó. Nó mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển; khi nói về thứ không phải người, tiếng Việt thường dùng say mê hoặc đắm say. Be enamored of/with được dùng cho đối tượng cụ thể; từ thích hợp thay thế là bị mê hoặc, bị cuốn hút.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng be enamored of/with vì trang trọng; không nên dùng be enamored by ở nhiều trường hợp. Enamored mô tả sự say mê mạnh mẽ với người, nơi chốn hoặc vật; dạng quá khứ là enamored. Dùng say mê, bị mê hoặc cho câu nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là thích; nó có cảm xúc yêu mến sâu sắc.
  • Có thể dùng cho nơi chốn, sách, hay tác phẩm chứ không chỉ người.
  • Be enamored by nghe không tự nhiên; nên dùng be enamored of/with.
  • Không phải lúc nào cũng tương đương với 'yêu' thông thường.
  • Các từ đồng nghĩa tự nhiên: say mê, mê mẩn, bị cuốn hút.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Enamor mang tính văn chương; diễn đạt sự say mê mạnh mẽ với người, nơi chốn hoặc vật. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng say mê hoặc bị mê hoặc.

Mẹo Học

  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng be enamored of/with.
  • Có thể đề cập tới người, địa điểm hoặc vật thể.
  • Be enamored by thường không tự nhiên; dùng be enamored of/with.
  • Dạng quá khứ là enamored.
  • Synonyms: say mê, mê mẫn, bị cuốn hút.
  • Tránh so với 'yêu' thông thường trong đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'enamored' mean?

A.Excited
B.In love
C.Angry
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'enamored' used correctly?

A.She was enamored with the rude behavior.
B.He was enamored with the idea of traveling the world.
C.They were enamored with the broken machine.
D.I was enamored with the dirty dishes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'enamored'?

A.Hateful
B.Adore
C.Detest
D.Repulsed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enamored'?

A.Fascinated
B.Delighted
C.Apathetic
D.Passionate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be 'enamored'?

A.Watching a beautiful sunset
B.Getting a low grade on a test
C.Falling down the stairs
D.Losing a valuable item

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ