LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encyclopedia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encyclopedia Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm tham khảo toàn diện chứa thông tin về nhiều chủ đề
  • một cuốn sách hoặc tập hợp các cuốn sách cung cấp thông tin về nhiều chủ đề
  • một nguồn kiến thức hoặc thông tin
Illustration for this word

encyclopedia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encyclopedia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛn.sɪ.kləˈpiː.dɪ.ə/
Mỹ /ˌɪn.saɪ.kləˈpiː.di.ə/
Tiết
encyclopedia

encyclopedia Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: en- (trong) + cyclo- (hình tròn) + paedia (giáo dục). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thư viện hình tròn lớn với các kệ sách, thể hiện cách một cuốn bách khoa toàn thư bao quanh tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bách khoa toàn thư là một kho kiến thức rộng lớn nhằm bao quát toàn bộ lĩnh vực của nhân loại. Nó tập hợp các bài viết về các chủ đề từ khoa học và lịch sử đến nghệ thuật và đời sống hàng ngày, thường được sắp xếp theo chủ đề hoặc theo thứ tự chữ cái. Khác với một cuốn sách giáo khoa đơn lẻ, nó cung cấp cái nhìn tổng quan về hiểu biết hiện tại, thường có các tham chiếu chéo và hình minh họa để kết nối các ý tưởng. Từ nguyên xuất phát từ tiếng Hy Lạp en- (ở trong) + cyclo- (vòng tròn) + paedia (giáo dục), gợi ý về một nền giáo dục bao quát tri thức. Dù in hay số hóa, bách khoa toàn thư giúp kiểm tra sự thật, so sánh quan điểm và khám phá liên kết giữa các chủ đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu sự khác biệt giữa từ điển bách khoa và từ điển thường
  • Sử dụng liên kết tham khảo để khám phá chủ đề liên quan
  • Kiểm tra ngày cập nhật để biết tính cập nhật
  • Ưu tiên ấn bản tin cậy, trực tuyến hoặc in
  • Ghi chú và trích nguồn khi dùng
  • Bắt đầu với các bài tổng quan

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bách khoa toàn thư chỉ là một cuốn sách khổng lồ
  • Toàn bộ là những sự kiện tầm thường
  • Luôn được cập nhật
  • Thay thế nguồn gốc dữ liệu
  • Khác với từ điển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi bách khoa là một nguồn tri thức rộng, thường mang tính học thuật và tổng quan, khác với từ điển. Học viên nên chú ý các cụm từ như bài bách khoa và kiến thức bách khoa để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa từ điển bách khoa và từ điển thông dụng
  • Sử dụng liên kết tham khảo để khám phá chủ đề liên quan
  • Kiểm tra ngày cập nhật để biết tính cập nhật
  • Sử dụng phiên bản kỹ thuật số để tra cứu nhanh
  • Ghi chú và trích nguồn khi dùng
  • Bắt đầu với các bài tổng quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'encyclopedia'?

A.Reference work containing articles on a wide range of subjects
B.Collection of songs
C.Book of recipes
D.Series of fictional stories
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'encyclopedia' used correctly?

A.She read an encyclopedia of fairy tales.
B.I researched the tropical forests in an encyclopedia.
C.They watched an encyclopedia about animals.
D.He listened to an encyclopedia of jokes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'encyclopedia'?

A.Dictionary
B.Fiction
C.Magazine
D.Novel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'encyclopedia'?

A.Thesaurus
B.Atlas
C.Almanac
D.Biography
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically use the word 'encyclopedia'?

A.Cooking class
B.Research project
C.Art exhibition
D.Music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ