LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enduring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enduring Ý nghĩa của Từ

  • chịu đựng kiên nhẫn
  • tiếp tục tồn tại
  • chịu đựng hoặc vượt qua
Illustration for this word

enduring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enduring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdjʊə/
Mỹ /ɪnˈdʒʊr/
Tiết
endure

enduring Từ nguyên của Từ

'Endure' có nguồn gốc từ tiền tố 'en-' nghĩa là 'khiến trở thành' và căn 'dure' nghĩa là 'cứng' hoặc 'kéo dài'. Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'durare' có nghĩa là 'kéo dài' và tiếng Pháp cổ 'endurer'. Hãy tưởng tượng một người giữ một khối lượng nặng trong thời gian dài, đại diện cho sự nỗ lực cần thiết để chịu đựng những khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm vào khung cửa, đẩy mạnh, di chuyển trọng lượng qua mỗi điều chỉnh nhỏ. Cánh cửa khựng lại, vai gập lại rồi duỗi thẳng, tôi giữ nhịp thở đều khi cúi người về phía trước. Khoảnh khắc ấy như một bài kiểm tra kiềm chế nhỏ, nhịp điệu đẩy, đặt và giữ đối đầu với sức cản bướng bỉnh. Sau đó, nhịp ấy mở rộng sang những nhiệm vụ dài hơn—giữ thăng bằng, vượt qua những phần khó, và không bỏ cuộc khi sự thay đổi diễn ra chậm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endure có nghĩa là chịu đựng một cách kiên nhẫn hoặc tiếp tục tồn tại bất chấp khó khăn, hoặc chịu đựng hay chịu đựng được một thử thách. Thường hàm ý một nỗ lực liên tục theo thời gian, không chỉ một khoảnh khắc. Có thể nói chịu đựng một ngày dài làm việc, chịu lạnh, hoặc vượt qua một cú sốc tinh thần. Nguồn gốc từ Latin durare có nghĩa là kéo dài; Endure nhấn mạnh sự kiên trì theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng endure cho sự kiên nhẫn kéo dài trước khó khăn
  • Không dùng cho sự khó chịu ngắn hạn hoặc vặt vãnh
  • Thường đi với danh từ như khó khăn, thời tiết hoặc đau đớn
  • Khác biệt với tolerate hoặc withstand tùy ngữ cảnh
  • Ví dụ: chịu đựng một chờ đợi dài, chịu lạnh, vượt qua cú sốc tinh thần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Endure không phải là tolerate; nhấn mạnh sự kiên trì theo thời gian.
  • Endure không có nghĩa là thích khó khăn; có thể bất tiện.
  • Dùng cho quá trình dài, không cho đau đớn ngắn hạn.
  • Endure khác với withstand khi tập trung vào vượt qua một sự kiện.
  • Endure thường đi kèm với từ chỉ thời gian (lâu, nhiều giờ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường nhấn mạnh sự kiên trì theo thời gian và khác với chịu đựng (tolerate) hay đối kháng (resist).

Mẹo Học

  • Tạo dòng thời gian các trải nghiệm kiên trì
  • Kết hợp endurance với danh từ dài hạn
  • Phân biệt endurance với tolerate và withstand
  • Luyện tập trong bối cảnh thời tiết, bệnh tật, căng thẳng cảm xúc
  • Chú ý cụm từ đi kèm thời gian (giờ, năm)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enduring'?

A.Temporary
B.Quick
C.Lasting
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'enduring' used correctly?

A.The short-term success was satisfying.
B.His fleeting laughter echoed in the room.
C.She had an enduring smile on her face.
D.The vivid colors faded quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'enduring'?

A.Permanent
B.Brief
C.Ephemeral
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would 'enduring' be used?

A.Referring to a brief encounter
B.Describing a short-lived event
C.Talking about a long-lasting friendship
D.Discussing a momentary feeling
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using 'enduring'.

A.The short-lived excitement quickly faded away.
B.We need to appreciate the enduring beauty of nature.
C.I prefer temporary solutions over lasting ones.
D.She had a quickly changing mood.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ