enduring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Endure' có nguồn gốc từ tiền tố 'en-' nghĩa là 'khiến trở thành' và căn 'dure' nghĩa là 'cứng' hoặc 'kéo dài'. Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'durare' có nghĩa là 'kéo dài' và tiếng Pháp cổ 'endurer'. Hãy tưởng tượng một người giữ một khối lượng nặng trong thời gian dài, đại diện cho sự nỗ lực cần thiết để chịu đựng những khó khăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm vào khung cửa, đẩy mạnh, di chuyển trọng lượng qua mỗi điều chỉnh nhỏ. Cánh cửa khựng lại, vai gập lại rồi duỗi thẳng, tôi giữ nhịp thở đều khi cúi người về phía trước. Khoảnh khắc ấy như một bài kiểm tra kiềm chế nhỏ, nhịp điệu đẩy, đặt và giữ đối đầu với sức cản bướng bỉnh. Sau đó, nhịp ấy mở rộng sang những nhiệm vụ dài hơn—giữ thăng bằng, vượt qua những phần khó, và không bỏ cuộc khi sự thay đổi diễn ra chậm.
Endure có nghĩa là chịu đựng một cách kiên nhẫn hoặc tiếp tục tồn tại bất chấp khó khăn, hoặc chịu đựng hay chịu đựng được một thử thách. Thường hàm ý một nỗ lực liên tục theo thời gian, không chỉ một khoảnh khắc. Có thể nói chịu đựng một ngày dài làm việc, chịu lạnh, hoặc vượt qua một cú sốc tinh thần. Nguồn gốc từ Latin durare có nghĩa là kéo dài; Endure nhấn mạnh sự kiên trì theo thời gian.
Tiếng Việt thường nhấn mạnh sự kiên trì theo thời gian và khác với chịu đựng (tolerate) hay đối kháng (resist).
What is the meaning of 'enduring'?
In which sentence is 'enduring' used correctly?
Which word is a synonym of 'enduring'?
In what real-world situation would 'enduring' be used?
Create a sentence using 'enduring'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật