enforce - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
en- = khiến trở thành, force = sức mạnh; tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ renforcer; Hãy tưởng tượng một người mạnh mẽ sử dụng sức mạnh để khiến người khác tuân theo quy tắc, như một giáo viên thi hành quy tắc của lớp học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu, đặt tay lên cạnh ranh giới và đẩy nhẹ để move thiết lập giới hạn. Ánh mắt mọi người đổi hướng, tôi giữ nhịp và điều chỉnh giọng nói cho mọi người nghe thấy khuôn phép. Tôi thay đổi tư thế, cân nhắc lại, giữ vững quyết định cho đến khi ai cũng làm theo. Những động tác nhỏ ấy khiến quy tắc trở thành thực tế.
Enforce có nghĩa là buộc người khác tuân thủ một luật lệ, quy định hoặc thỏa thuận và cũng có thể có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra thông qua các thủ tục chính thức. Trong tiếng Anh, ta nói giáo viên bắt buộc tuân thủ quy tắc trong lớp, cơ quan thực thi luật, hoặc hợp đồng được tòa án bắt buộc thực thi. Điểm khác biệt là enforce nhấn mạnh tính hợp pháp và quy trình, không phải ép buộc cá nhân. Người học hay nhầm enforce với ép buộc vì hiểu lầm về sự cưỡng chế. Khi dùng, hãy tìm các từ đi kèm như rule, law, contract, regulation, statute.
Trong tiếng Việt, enforce gắn với tính hợp pháp và quy trình; nhầm lẫn với ép buộc cá nhân là sai lệch phổ biến.
What is the meaning of 'enforce'?
In which sentence is 'enforce' used correctly?
Which word is an antonym of 'enforce'?
In what real-life context would 'enforce' be used?
Can you think of a situation where 'enforce' would be necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật