engrossed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'en-' (gây ra) + 'gross' (thu hút). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ingrassare' → Pháp cổ 'engrosser' → Tiếng Anh 'engross'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển khổng lồ hấp thụ mọi thứ xung quanh, ngấm nước hoàn toàn, như một người hoàn toàn say mê vào cuốn sách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEngross có nghĩa là chiếm trọn sự chú ý của ai đó, đến mức quên đi những việc khác. Động từ này có thể dùng để mô tả điều gì đó hấp dẫn đến mức người ta bị cuốn hút hoàn toàn—ví dụ một cuốn sách, một bài phát biểu hay một buổi trình diễn. Nó cũng có thể ám chỉ việc giành quyền độc quyền đối với một thứ gì đó trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Cấu trúc phổ biến là engross someone in something, ví dụ: The book engrossed him. Từ này trang trọng hơn các từ đồng nghĩa như capture hoặc fascinate và thường không dùng trong lời nói hàng ngày. Học viên cần chú ý sự khác biệt về mức độ tập trung mà engross gợi ý so với các từ thay thế.
Với người Việt học tiếng Anh, engross nghe trang trọng và mạnh, thể hiện sự đắm chìm sâu sắc; dễ bị dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật