LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

child - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

child Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật con
  • con trai hoặc con gái của một bậc phụ huynh
Illustration for this word

child Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

child Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃaɪld/
Mỹ /tʃaɪld/
Tiết
child

child Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cild' (tiếng Anh cổ) - Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → ngôn ngữ Germanic → tiền Ấn-Âu - Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ đang chơi với đồ chơi, thể hiện sự ngây thơ và tuổi trẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi xuống buộc dây giày và bàn tay tôi di chuyển về phía đứa trẻ. Nhìn lên, đứa trẻ tiến lại gần, tôi điều chỉnh cách nắm, giữ bàn tay bé nhỏ. Khoảnh khắc đó từ một động tác đơn giản chuyển thành sự quan tâm, sự ấm áp lan tỏa giữa chúng tôi. Tôi kiên nhẫn, duy trì nhịp, và để cho những sai lầm nhỏ dẫn đường cho chúng tôi tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Child là danh từ chỉ một người trẻ chưa đến tuổi dậy thì. Nó cũng có nghĩa là con trai hoặc con gái của cha mẹ, hoặc người trẻ ở các bối cảnh formal hoặc giáo dục. Tiếng Việt thường dùng từ 'trẻ em' hoặc 'bé' tùy ngữ cảnh; 'child' mang sắc thái trung lập và trang trọng hơn so với từ lóng 'kid'. Số nhiều của 'child' là 'children' theo quy tắc bất quy tắc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild', có quan hệ với các ngôn ngữ German khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong văn bản formal, dùng trẻ em/đứa trẻ; 'child' mang tính trung lập/ngôn ngữ Anh. - Số nhiều là 'children'. - Nói về con của ai thì ghi rõ: con trai/con gái. - 'kid' mang tính khẩu ngữ, tránh trong văn bản học thuật. - Cần làm rõ độ tuổi để tránh hiểu lầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Child dễ bị hiểu nhầm là giới tính; nó là trung lập về giới.
  • Children là số nhiều bất quy tắc; không dùng cho số ít.
  • Teenager có ý nghĩa riêng, không phổ biến dùng với trẻ vị thành niên.
  • Kid rất thông dụng ở nói và viết không trang trọng.
  • Childe là cổ ngữ, hiếm khi dùng trong tiếng Việt học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ trẻ em/bé cho ngữ cảnh thông dụng và trẻ nhỏ cho ngữ cảnh cổ điển; cần phân biệt tuổi và mức độ trang trọng khi dịch.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng trẻ em/bé trong văn bản trang trọng và dùng 'child' khi viết tiếng Anh.
  • Nhớ số nhiều là 'children'.
  • Kết nối với gia đình như con trai/con gái của ai.
  • Rõ ràng về độ tuổi: trẻ nhỏ, trẻ mài mõi.
  • Trong văn bản học thuật/đ official, dùng 'child'; nói chuyện thông dụng là 'kid'.
  • So sánh với từ ngữ liên quan như infant và minor.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'child'?

A.Young person
B.Old person
C.Animal
D.Plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'child' used correctly?

A.The child is meowing at the door.
B.The cat is playing with its favorite toy.
C.The adult is attending the kindergarten class.
D.The dog is driving the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'child'?

A.Adult
B.Infant
C.Senior
D.Teenager
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'child'?

A.Robot
B.Student
C.Parent
D.Elderly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'child'?

A.Playing in a playground
B.Driving a car
C.Cooking a gourmet meal
D.Running a business

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ