LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enigmatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enigmatic Ý nghĩa của Từ

  • huyền bí
  • khó hiểu và bí ẩn
  • gây nghi ngờ hoặc mang tính ẩn dụ
Illustration for this word

enigmatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enigmatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛnɪɡˈmætɪk/
Mỹ /ˌɛnɪɡˈmætɪk/
Tiết
enigmatic

enigmatic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: enigma (Hy Lạp) + -atic (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'ainigma' → Latin 'aenigma' → Pháp cổ 'enigma' → Anh 'enigmatic'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp bí ẩn, khi mở ra sẽ hiện ra một ngăn ẩn khác, đại diện cho những lớp nghĩa đằng sau một biểu thức huyền bí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enigmatic là tính từ mô tả điều kỳ bí và khó hiểu. Nó có thể dùng cho một người có thần sắc bí ẩn, một tình huống đầy những manh mối tinh vi, hoặc một phát ngôn ý nghĩa được che giấu có chủ đích. Ý nghĩa của từ này phức tạp và mơ hồ, không đồng nghĩa với rõ ràng; nó gợi lên sự tò mò và còn ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa. Nguồn gốc từ enigma và hậu tố -atic, gợi hình một hộp câu đố nhiều lớp cần được mở từ từ để thấy những lớp ở bên trong. Trong tiếng Anh, enigmatic thường tạo bầu không khí huyền bí hơn là mô tả sự thật khách quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Enigmatic mô tả bầu không khí hơn là sự thật cụ thể.
  • - Dùng khi ý nghĩa bị che giấu hoặc cần diễn giải.
  • - Phân biệt với mysterious (bí ẩn) và cryptic (rất khó hiểu) theo ý định và sự rõ ràng.
  • - Kết hợp với danh từ gợi lên chiều sâu.
  • - Tránh dùng cho phát ngôn quá thẳng thừng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói rằng nó chỉ áp dụng cho người quá bí mật.
  • Có thể dùng như đồng nghĩa với mysterious trong mọi ngữ cảnh.
  • Đều hàm ý một ý nghĩa ẩn chứa.
  • Chỉ dành cho câu đố hoặc mật mã.
  • Có thể miêu tả cả sự thật hiển nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu enigmatic như mang tính văn học; cần luyện phân biệt với mysterious và cryptic dựa trên nhịp điệu câu và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh sắc thái với mysterious và cryptic.
  • Luyện mô tả bầu không khí hoặc người chứ không phải sự thật.
  • Phân biệt ý nghĩa bị ẩn hay ngụ ý.
  • Kết hợp enigmatic với danh từ thể hiện chiều sâu.
  • Đọc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Điều chỉnh ngữ điệu theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'enigmatic' mean?

A.Mysterious or puzzling
B.Clear and easy to understand
C.Energetic and lively
D.Simple and straightforward
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'enigmatic' correctly.

A.The explanation was quite enigmatic and easy to follow.
B.The recipe for the dish is enigmatic in its simplicity.
C.Her smile was enigmatic, leaving everyone wondering what she was thinking.
D.He is an enigmatic person, always cheerful and friendly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enigmatic'?

A.Puzzling
B.Obvious
C.Common
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enigmatic'?

A.Intriguing
B.Clear
C.Complicated
D.Elusive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is mysterious or puzzling?

A.A straightforward math problem in class.
B.A well-explained cooking tutorial.
C.An unexpected twist in a movie plot.
D.A clear guide on how to assemble furniture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ