LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ensue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ensue Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra như một kết quả của cái gì đó
  • theo sau hoặc đến sau
  • xảy ra tiếp theo
Illustration for this word

ensue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ensue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsuː/
Mỹ /ɪnˈsu/
Tiết
ensue

ensue Từ nguyên của Từ

en- = gây ra, sue = theo sau; từ tiếng Pháp cổ 'ensuivre' → tiếng Anh trung cổ 'ensuen'. Hãy tưởng tượng một chuỗi phản ứng nơi một sự kiện dẫn đến sự kiện khác, như một quả bóng lăn xuống đồi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy tay nắm cửa và đẩy cửa mở, chuyển động bắt đầu dẫn tới một loạt sự kiện nhỏ. Không khí trong phòng thay đổi, và điều sẽ xảy ra tiếp theo dần hiện rõ. Tôi cảm thấy tập trung chặt lại, cơ thể điều chỉnh nhẹ để giữ nhịp và đổi hướng khi có gì đó lệch đường. Quá trình này cho thấy một hành động có thể dẫn tới kết quả kế tiếp trong đời sống thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, ensue dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, là hệ quả hoặc một chuỗi sự kiện được nói đến. Trong tiếng Việt, ta thường diễn đạt bằng 'nảy sinh', 'xảy ra tiếp sau', hoặc 'lần lượt diễn ra', tùy ngữ cảnh. Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The argument that followed ensued in a heated debate. Dịch: Cuộc tranh luận tiếp theo đã phát sinh một cuộc tranh luận nảy lửa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sau một nguyên nhân được nêu rõ; mô tả một chuỗi sự kiện xảy ra kế tiếp.
  • Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.
  • Không dùng với 'to'.
  • Ví dụ: The argument that followed ensued in a heated debate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó có nghĩa là 'bắt đầu' thay vì 'xảy ra kế tiếp như một hệ quả'
  • không được dùng 'ensue to'
  • thường dùng trong văn viết trang trọng, không phổ thông
  • miêu tả một hành động đơn lẻ, không phải chuỗi sự kiện
  • không luôn mang ý tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, diễn đạt bằng 'nảy sinh/sau đó' thường tự nhiên hơn; dùng ensue dễ khiến câu trở nên cổ điển.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: X ensues from Y; X ensues after Y.
  • So sánh với follow/result/arise để nắm sắc thái.
  • Luyện tập với mệnh đề chỉ nguyên nhân và đoạn kể chuyện.
  • Chú ý thời tense: ensued và ensuing phù hợp với thời gian sự kiện.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng chuẩn.
  • Tự viết câu riêng kể chuỗi sự kiện trong đời thực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ensue'?

A.Flow
B.Lead
C.Follow
D.Stop
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ensue' used correctly?

A.The party was boring, and a wonderful time did not ensue.
B.The cat watched the squirrel ensue up the tree.
C.After the rain, a beautiful rainbow will ensue.
D.He decided to ensue his dreams of becoming a pilot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ensue'?

A.Precede
B.Halt
C.Ensure
D.Commence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ensue'?

A.Beginning
B.Start
C.Result
D.End
Bước 5: Thành thạo

In real-life context, when does 'ensue' often occur?

A.At the beginning of a project
B.After a decision is made
C.During a brainstorming session
D.Before a conclusion is reached

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ