ensue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
en- = gây ra, sue = theo sau; từ tiếng Pháp cổ 'ensuivre' → tiếng Anh trung cổ 'ensuen'. Hãy tưởng tượng một chuỗi phản ứng nơi một sự kiện dẫn đến sự kiện khác, như một quả bóng lăn xuống đồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy tay nắm cửa và đẩy cửa mở, chuyển động bắt đầu dẫn tới một loạt sự kiện nhỏ. Không khí trong phòng thay đổi, và điều sẽ xảy ra tiếp theo dần hiện rõ. Tôi cảm thấy tập trung chặt lại, cơ thể điều chỉnh nhẹ để giữ nhịp và đổi hướng khi có gì đó lệch đường. Quá trình này cho thấy một hành động có thể dẫn tới kết quả kế tiếp trong đời sống thực.
Trong tiếng Anh, ensue dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, là hệ quả hoặc một chuỗi sự kiện được nói đến. Trong tiếng Việt, ta thường diễn đạt bằng 'nảy sinh', 'xảy ra tiếp sau', hoặc 'lần lượt diễn ra', tùy ngữ cảnh. Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The argument that followed ensued in a heated debate. Dịch: Cuộc tranh luận tiếp theo đã phát sinh một cuộc tranh luận nảy lửa.
Trong tiếng Việt, diễn đạt bằng 'nảy sinh/sau đó' thường tự nhiên hơn; dùng ensue dễ khiến câu trở nên cổ điển.
What is the meaning of 'ensue'?
In which sentence is 'ensue' used correctly?
Which word is a synonym of 'ensue'?
What is the opposite of 'ensue'?
In real-life context, when does 'ensue' often occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật