LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách đảm bảo giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ensure Ý nghĩa của Từ

  • đảm bảo hoặc xác nhận
  • đảm bảo điều gì đó
  • cung cấp sự đảm bảo
Illustration for this word

ensure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ensure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈʃɔː/
Mỹ /ɪnˈʃɊr/
Tiết
ensure

ensure Từ nguyên của Từ

en- có nghĩa là 'làm' + sure có nguồn gốc từ 'surer', có nghĩa là 'chắc chắn'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người kiểm tra chìa khóa của họ hai lần để đảm bảo rằng họ đã khóa cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở sâu và đặt tay lên bảng điều khiển, chuyển sự chú ý sang bước tiếp theo như thể move một bánh răng. Tôi bật công tắc, điều chỉnh nhẹ các núm và cảm nhận khi mọi thứ dần ổn định. Nỗ lực siết chặt ngực và tôi keep quan sát để không có dao động. Khi mọi thứ khớp, tôi thả lỏng và tin rằng mình đã làm đủ để ensure nó hoạt động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ensure có nghĩa là đảm bảo rằng một việc gì đó xảy ra hoặc là đúng, đảm bảo hoặc đảm bảo điều gì, và cung cấp sự cam kết về một kết quả. Nó được dùng khi nhấn mạnh kế hoạch, kiểm tra hoặc biện pháp ngăn ngừa sự cố. Ví dụ: 'Please ensure that the door is locked' hoặc 'We need to ensure safety standards are met'. Trong tiếng Việt, ensure mang sắc thái trang trọng hơn so với 'make sure'. Thường gặp trong văn bản chuyên môn hoặc giao tiếp công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem ensure có theo sau là một mệnh đề rằng hay một động từ nguyên thể để phù hợp ngữ cảnh formal; dùng khi nói về an toàn, chất lượng hoặc tuân thủ; khác với make sure ở mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ensure với make sure ở mọi ngữ cảnh
  • sử dụng to sau ensure là sai
  • cho rằng ensure chỉ dùng cho an toàn vật lý
  • đặt that ở vị trí sai trong câu
  • không phân biệt guarantee và ensure ở ngữ cảnh khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ensure mang sắc thái trang trọng; người học dễ nhầm với make sure khi nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập với that và to sau ensure
  • So sánh cảm nhận trang trọng với make sure
  • Tạo câu về an toàn, chất lượng và tuân thủ
  • Sử dụng danh sách kiểm tra trong ví dụ
  • Nghe ensure trong văn bản chính thức
  • Phân biệt bảo đảm và đảm bảo tuỳ ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ensure'?

A.Make sure
B.Forget
C.Complicated
D.Delay
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'ensure' used in a sentence?

A.It was a very ensure day at work.
B.He forgot to ensure his keys.
C.She ensured to lock the door before leaving.
D.They delayed to ensure the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'ensure'?

A.Guarantee
B.Avoid
C.Confuse
D.Break
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'ensure'?

A.Neglect
B.Honor
C.Peace
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone need to ensure something?

A.Forgetting to lock the car door
B.Making sure to turn off the stove before leaving the house
C.Leaving important documents unattended
D.Missing a deadline intentionally

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Simple Talk

Hotel Check-in

2025.10.12 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance and Payment Options

Travel Insurance

2025.10.28 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ