LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entail Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm như một phần cần thiết
  • đòi hỏi
  • áp đặt một gánh nặng hoặc yêu cầu
Illustration for this word

entail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈteɪl/
Mỹ /ɪnˈteɪl/
Tiết
entail

entail Từ nguyên của Từ

en- = làm, tail = che phủ; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà được xây dựng để bao gồm một khu vườn—cả hai phải tồn tại cùng nhau, như một ngôi nhà có một tài sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entail có nghĩa là liên quan như một phần cần thiết, đòi hỏi hoặc áp đặt một gánh nặng. Nó thường xuất hiện trong văn bản formal, hợp đồng và thảo luận logic để chỉ ra rằng một kết quả tất yếu sẽ theo sau từ điều kiện khác. Ví dụ, một chính sách mới có thể entail chi phí cao hơn. Entail mạnh hơn so với các từ như bao gồm hay liên quan ở mức độ thông thường; nhấn mạnh hệ quả bắt buộc khi điều kiện đầu tiên đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng entail cho hậu quả mạnh và bắt buộc.
  • • Thường kèm theo chi phí, nghĩa vụ hoặc gánh nặng.
  • • Đừng nhầm với imply hay involve trong văn nói hàng ngày.
  • • Thường gặp trong văn bản pháp lý và formal.
  • • Chủ thể entail thường là điều bắt buộc xảy ra.
  • • Nhớ: nếu X xảy ra, Y sẽ kèm theo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entail và imply hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một điều entail một điều khác có thể là tùy chọn hoặc chỉ có thể.
  • Entail chỉ dùng với danh từ, không với hành động.
  • Entail có nghĩa là bao gồm, không phải đòi hỏi.
  • Trong nói thông thường, entail phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt entail bằng từ liên quan như đòi hỏi, kèm theo. Người học dễ nhầm với liên quan hay bao hàm ở mức độ không bắt buộc.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản pháp lý để nhận diện entail.
  • Ghép entail với chi phí, nghĩa vụ hoặc gánh nặng.
  • So sánh entail với imply và involve qua ví dụ.
  • Ôn tập lập luận logic nơi một mệnh đề entail một mệnh đề khác.
  • Học các collocation phổ biến: entail a cost, entail obligations.
  • Viết mỗi ngày 2 câu formal có entail.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'entail'?

A.Laugh
B.Jump
C.Involve
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'entail' used correctly?

A.She decided to entail a risky adventure.
B.He ain't going to entail the truth.
C.Entail me your secret.
D.The project will entail a lot of hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'entail'?

A.Exclude
B.Encompass
C.Destroy
D.Brief
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'entail'?

A.Imply
B.Precede
C.Require
D.Omit
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'entail' in a real-life situation?

A.I realized that starting a new business will entail a lot of financial risks.
B.I love to entail my favorite book during the weekends.
C.I prefer not to entail in any social activities.
D.Should we entail the plan for the party together?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ