LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entertain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entertain Ý nghĩa của Từ

  • giữ cho ai đó quan tâm hoặc hứng thú
  • cung cấp sự thư giãn hoặc giải trí
  • tiếp đãi ai đó như một vị khách
Illustration for this word

entertain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entertain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛntəˈteɪn/
Mỹ /ˌɛntərˈteɪn/
Tiết
entertain

entertain Từ nguyên của Từ

Rễ: enter- (vào) + tain (giữ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn tổ chức một bữa tiệc mà bạn giữ cho khách mời tham gia vào các hoạt động, minh họa cách bạn thu hút sự chú ý của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người về phía trước và nhấn nút play để màn hình kéo tôi vào câu chuyện. Tôi điều chỉnh nhịp, chỉnh ánh sáng, kéo ghế lại gần và đặt một món ăn nhẹ lên bàn. Phòng thay đổi, tiếng cười nổi lên, và tôi cố gắng giữ nhịp để mọi người tham gia. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng giải trí là mời mọi người ở lại và cùng chia sẻ một khoảnh khắc ấm áp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entertain có nghĩa là làm cho ai đó thấy hứng thú hoặc tham gia liên tục, thường bằng cách cung cấp hoạt động, kể chuyện, âm nhạc, chơi trò chơi hoặc trò chuyện mang lại niềm vui. Đôi khi dùng khi bạn là chủ nhà tổ chức sự kiện, lên kế hoạch cho một bất ngờ hoặc dẫn dắt người khác qua một trải nghiệm dễ chịu. Động từ này bao quát từ giải trí thông thường đến sự hiếu khách trang trọng, và có thể ngụ ý làm hài lòng người xem đồng thời giữ cho không khí xã hội năng động. Trong thực tế hàng ngày, bạn có thể nói người đó được giải trí bởi những câu chuyện hài hước của bạn bè, một buổi hòa nhạc cuốn hút hoặc một bữa tiệc được lên kế hoạch để giải trí khách mời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng entertain khi muốn làm cho ai đó thấy hứng thú và ở lại tham gia.
  • Kết hợp hoạt động, kể chuyện, âm nhạc, trò chơi hoặc trò chuyện để tạo niềm vui.
  • Khác với amuse, entertain nhấn mạnh sự tổ chức và dẫn dắt trải nghiệm.
  • Dạng bị động be entertained có nghĩa là được người khác mang lại niềm vui.
  • Khi tiếp đón khách, bạn có thể giải trí bằng buổi tiệc được tổ chức chu đáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entertain có thể bị hiểu nhầm chỉ như giải trí; thật ra nó còn bao gồm tiếp đón và dẫn dắt trải nghiệm.
  • Be entertained là bị động: nhận sự giải trí từ người khác.
  • Khác với amuse, entertain nhấn mạnh sự tổ chức và tương tác với đám đông.
  • Thực tế thường gặp khi host mời khách hoặc biểu diễn cho công chúng.
  • Cẩn thận với bối cảnh: chọn từ phù hợp với mức độ tham gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường hiểu entertain như giải trí đơn thuần; cần lưu ý rằng nó cũng bao gồm tổ chức và dẫn dắt trải nghiệm cho người tham gia.

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: giải trí cho khách, giải trí cho khán giả
  • So sánh be entertained và entertain
  • Luyện tập mô tả trải nghiệm được người khác mang lại
  • Tập câu mô tả tổ chức sự kiện
  • Nghe để nắm giọng điệu chủ nhà
  • Viết nhiều câu thực hành để so sánh sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'entertain'?

A.To amuse or hold the attention of
B.To annoy someone
C.To confuse
D.To ignore
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'entertain' in a sentence.

A.I will entertain my math homework tonight.
B.The clown came to entertain the children at the party.
C.She decided to entertain the idea of going to the beach even if it rained.
D.He wanted to entertain his complaints about the service.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'entertain'?

A.Amuse
B.Bore
C.Ignore
D.Disrupt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entertain'?

A.Engage
B.Disinterest
C.Fascinate
D.Charming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where the word 'entertain' is used?

A.We went to the theater to watch a movie that would entertain us for hours.
B.A magician performed tricks to wow the crowd.
C.The dog barked loudly, causing us to pay attention.
D.She created a detailed report for her boss.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ