entertain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: enter- (vào) + tain (giữ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn tổ chức một bữa tiệc mà bạn giữ cho khách mời tham gia vào các hoạt động, minh họa cách bạn thu hút sự chú ý của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nghiêng người về phía trước và nhấn nút play để màn hình kéo tôi vào câu chuyện. Tôi điều chỉnh nhịp, chỉnh ánh sáng, kéo ghế lại gần và đặt một món ăn nhẹ lên bàn. Phòng thay đổi, tiếng cười nổi lên, và tôi cố gắng giữ nhịp để mọi người tham gia. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng giải trí là mời mọi người ở lại và cùng chia sẻ một khoảnh khắc ấm áp.
Entertain có nghĩa là làm cho ai đó thấy hứng thú hoặc tham gia liên tục, thường bằng cách cung cấp hoạt động, kể chuyện, âm nhạc, chơi trò chơi hoặc trò chuyện mang lại niềm vui. Đôi khi dùng khi bạn là chủ nhà tổ chức sự kiện, lên kế hoạch cho một bất ngờ hoặc dẫn dắt người khác qua một trải nghiệm dễ chịu. Động từ này bao quát từ giải trí thông thường đến sự hiếu khách trang trọng, và có thể ngụ ý làm hài lòng người xem đồng thời giữ cho không khí xã hội năng động. Trong thực tế hàng ngày, bạn có thể nói người đó được giải trí bởi những câu chuyện hài hước của bạn bè, một buổi hòa nhạc cuốn hút hoặc một bữa tiệc được lên kế hoạch để giải trí khách mời.
Tiếng Việt thường hiểu entertain như giải trí đơn thuần; cần lưu ý rằng nó cũng bao gồm tổ chức và dẫn dắt trải nghiệm cho người tham gia.
What is the meaning of the word 'entertain'?
Choose the correct usage of 'entertain' in a sentence.
Which word is most similar to 'entertain'?
What is the opposite of 'entertain'?
Can you think of a real-life situation where the word 'entertain' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật