LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các loại phong bì và công dụng của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

envelope Ý nghĩa của Từ

  • một vật chứa phẳng, thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông cho thư hoặc tài liệu
  • điều gì đó bao có hoặc gói lại
  • một cấu trúc bao quanh hoặc gói lại
Illustration for this word

envelope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

envelope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛn.və.ləʊp/
Mỹ /ˈɛn.və.loʊp/
Tiết
envelope

envelope Từ nguyên của Từ

envelope = en- (đưa vào) + lope (bọc lại). Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức thư được đặt vào một lớp bọc bảo vệ, giữ cho nó an toàn trong quá trình vận chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc phong bì lên bàn, nắm chắc và cảm nhận giấy move dưới ngón tay. Tôi nhét thư vào bên trong, căn chỉnh mép và điều chỉnh adjust nắp. Nhấn nhẹ để niêm phong, tôi cảm thấy không gian co lại và một sự change nhỏ xuất hiện. Như vậy, phong bì từ giấy trở thành một chứa đựng sẵn sàng để gửi đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phong bì là một loại hộp đựng giấy phẳng, thường hình chữ nhật, dùng để chứa thư hoặc tài liệu và được niêm phong bằng keo. Mặt trước in địa chỉ người nhận, góc trên bên trái ghi địa chỉ người gửi. Từ này còn có nghĩa bóng là mọi thứ bao quanh hoặc bao bọc một đối tượng, như vỏ bảo vệ cho một thiết bị. Trong kinh doanh, phong bì có thể đơn giản hoặc in logo. Khi học, hãy phân biệt envelope với packaging hoặc mailer; động từ envelop có nghĩa bao quanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ phẳng để tránh nếp gấp
  • Viết địa chỉ ở mặt trước rõ ràng
  • Đóng kín bằng keo hoặc dán
  • Sử dụng phong bì có cửa sổ khi cần
  • Không nhầm envelope với packaging hay mailer
  • envelop là động từ có nghĩa bao quanh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phong bì giống như bao bì
  • Mọi phong bì đều có cùng kích thước
  • Phong bì có cửa sổ không tồn tại
  • Phong bì chỉ dùng cho thư
  • envelop và enveloping đều là verb

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, envelope là vật thể cụ thể dùng cho thư từ; động từ envelop nói về bao phủ hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ nhầm với các từ liên quan đến đóng gói.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng một hình chữ nhật phẳng có nắp gập
  • Phân biệt rõ envelope và packaging
  • Học các cụm từ phổ biến: phong bì có cửa sổ
  • Viết địa chỉ trên phong bì ở nhiều kích thước
  • Phân biệt danh từ envelope và động từ envelop
  • Dùng flashcards với hình ảnh và câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'envelope'?

A.A flat, usually rectangular, paper container for a letter
B.A small bag for money
C.A type of musical instrument
D.A piece of clothing worn over the shoulders
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'envelope' correctly?

A.She wore a warm envelope in the chilly weather.
B.He played the envelope beautifully at the concert.
C.Please put the letter in the envelope before sending it.
D.The envelope returned to the nest after flying around.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'envelope':

A.Window
B.Bowl
C.Package
D.Glove
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you typically use an envelope?

A.Cooking a meal
B.Sending a message
C.Watering plants
D.Doing exercise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would need an envelope?

A.Mailing a letter to a friend
B.Attending a party
C.Going for a walk
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ