yesterday - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yesterday = yester (cũ) + day. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gēostradæg' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một trang lịch chuyển trở lại ngày mà bạn nhớ với tình cảm, biến thành ngày hôm qua với những sự kiện yêu thích của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tỉnh dậy, đưa tay move để lật trang lịch. Hôm qua hiện lên như một bóng trên trang, tôi shift nhìn nó. Tôi thở sâu, điều chỉnh tâm trạng và giữ lại chi tiết đó trong trí nhớ bằng hold. Tôi tập trung vào ngày hôm nay và set một ranh giới nhỏ giữa yesterday và bây giờ.
Yesterday có nghĩa là ngày trước hôm nay. Là trạng từ dùng để chỉ một thời gian trong quá khứ gần đây. Thường đứng gần động từ để chỉ thời điểm xảy ra việc: «I saw him yesterday». Có thể so sánh yesterday với today hoặc với «the day before yesterday» cho quá khứ còn sớm hơn. Tránh dùng «I have seen him yesterday»; tiếng Anh chuẩn dùng thì quá khứ đơn ở đây. Yesterday không phải danh từ nên không có mạo từ hay dạng số nhiều. Bạn có thể thêm cụm như «yesterday morning» để làm rõ thời gian.
Trong tiếng Anh, yesterday là một điểm thời gian đã xác định và thường đi với thì quá khứ đơn. Học viên hay nhầm với hiện tại hoàn thành hoặc đặt vị trí thời gian không rõ.
What is the meaning of the word 'yesterday'?
Which sentence correctly uses the word 'yesterday'?
Which word is most similar to 'yesterday'?
What is the opposite of 'yesterday'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'yesterday'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật