LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yesterday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yesterday Ý nghĩa của Từ

  • hôm qua
  • ngày trước
  • thời gian trong quá khứ
Illustration for this word

yesterday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yesterday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjɛstədeɪ/
Mỹ /ˈjɛstərdeɪ/
Tiết
yesterday

yesterday Từ nguyên của Từ

yesterday = yester (cũ) + day. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gēostradæg' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một trang lịch chuyển trở lại ngày mà bạn nhớ với tình cảm, biến thành ngày hôm qua với những sự kiện yêu thích của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tỉnh dậy, đưa tay move để lật trang lịch. Hôm qua hiện lên như một bóng trên trang, tôi shift nhìn nó. Tôi thở sâu, điều chỉnh tâm trạng và giữ lại chi tiết đó trong trí nhớ bằng hold. Tôi tập trung vào ngày hôm nay và set một ranh giới nhỏ giữa yesterday và bây giờ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yesterday có nghĩa là ngày trước hôm nay. Là trạng từ dùng để chỉ một thời gian trong quá khứ gần đây. Thường đứng gần động từ để chỉ thời điểm xảy ra việc: «I saw him yesterday». Có thể so sánh yesterday với today hoặc với «the day before yesterday» cho quá khứ còn sớm hơn. Tránh dùng «I have seen him yesterday»; tiếng Anh chuẩn dùng thì quá khứ đơn ở đây. Yesterday không phải danh từ nên không có mạo từ hay dạng số nhiều. Bạn có thể thêm cụm như «yesterday morning» để làm rõ thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng yesterday là ngày trước today.
  • Dùng quá khứ đơn với yesterday, tránh hiện tại hoàn thành.
  • Đặt yesterday gần động từ để cho biết thời gian.
  • Kết hợp với cụm như yesterday morning để làm rõ thời gian.
  • Tránh diễn đạt quá khứ mơ hồ, hãy nêu rõ thời điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm yesterday với ngày trước ngày hôm qua
  • Dùng hiện tại hoàn thành khi đã có thời điểm xác định
  • Dùng yesterday với danh từ ở số nhiều
  • Nói 'I went yesterday' một cách không tự nhiên
  • Đặt yesterday ở cuối câu khiến thời gian mơ hồ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, yesterday là một điểm thời gian đã xác định và thường đi với thì quá khứ đơn. Học viên hay nhầm với hiện tại hoàn thành hoặc đặt vị trí thời gian không rõ.

Mẹo Học

  • Tạo một dòng thời gian ngắn có yesterday, today, tomorrow
  • Kết hợp yesterday với thời gian cụ thể (yesterday morning, yesterday evening)
  • Chuyển đổi câu từ present perfect sang quá khứ đơn khi có yesterday
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu tự nhiên
  • Chú ý dạng rút gọn của yesterday

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yesterday'?

A.A day in the future after tomorrow
B.A day in the past before today
C.A month ago
D.A moment ago
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'yesterday'?

A.I walked to the park yesterday.
B.I will go shopping yesterday.
C.She will read a book yesterday.
D.He is cleaning his room yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yesterday'?

A.Now
B.Tomorrow
C.Later
D.Yesterday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yesterday'?

A.Next year
B.Next week
C.Today
D.Next month
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'yesterday'?

A.She went for a hike last weekend.
B.He will have a meeting tomorrow.
C.They are planning a party for next month.
D.I did my homework last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ