equestrian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
equestrian = equus (tiếng Latinh cho ngựa) + -ian (liên quan đến) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đấu trường lớn đầy những kỵ sĩ tự hào cưỡi những con ngựa hùng vĩ của họ, thể hiện kỹ năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, equestrian có thể diễn đạt bằng từ ngữ liên quan đến cưỡi ngựa hoặc môn ngựa. Là tính từ, nó mô tả những thứ liên quan đến cưỡi ngựa như thiết bị, huấn luyện hoặc các môn như dressage, nhảy ngựa và thi đấu toàn diện. Là danh từ, nó chỉ một người cưỡi ngựa, tức là một người horsesport, hay đơn giản là một người cưỡi ngựa. Các cụm như equestrian events ám chỉ các sự kiện thi đấu ngựa.
Trong tiếng Việt, equestrian có sắc thái trang trọng, liên quan đến môn thể thao cưỡi ngựa; người học nên phân biệt với từ ngữ phổ thông người cưỡi ngựa.
What is the meaning of 'equestrian'?
Which sentence uses 'equestrian' correctly?
What is a synonym for 'equestrian'?
What is the opposite of 'equestrian'?
In what scenario would you most likely see an equestrian event?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật