LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

errand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

errand Ý nghĩa của Từ

  • một chuyến đi ngắn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
  • một công việc hoặc nhiệm vụ nhỏ thường cho người khác
  • một tin nhắn hoặc giao tiếp được gửi từ một người sang người khác
Illustration for this word

errand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

errand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛr.ənd/
Mỹ /ˈɛr.ənd/
Tiết
errand

errand Từ nguyên của Từ

'errand' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'yrende', được phát triển từ gốc Proto-Germanic '*airandō', có nghĩa là 'đi' hoặc 'du lịch'. Khái niệm 'errands' liên quan đến hành động đi hoàn thành một nhiệm vụ, thường được thúc đẩy bởi nghĩa vụ hoặc nhu cầu; hãy tưởng tượng ai đó chạy ra ngoài với một danh sách các nhiệm vụ trong tay, sẵn sàng hoàn thành chúng nhanh chóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, một 'errand' là một chuyến đi ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, thường được yêu cầu bởi người khác. Các tình huống điển hình là đi đến cửa hàng mua đồ, giao một bưu phẩm ở bưu điện hoặc làm các việc vặt cho người thân. Trong cuộc sống hàng ngày, việc vặt thường xuất hiện khi bạn bận rộn và phải cân bằng công việc, việc nhà và trách nhiệm gia đình. Thuật ngữ nhấn mạnh hành động và sự di chuyển: bạn xuất phát với một danh sách và trở về nhanh chóng, hoàn tất từng việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng 'an errand' cho một任务 nhỏ, thiết thực.
  • 2. Dùng 'run an errand' hay 'run errands' tùy số ít/ số nhiều.
  • 3. Thường là cho người khác hoặc cho bản thân.
  • 4. Không dành cho dự án lớn; dùng 'task' hoặc 'assignment'.
  • 5. Thường kèm địa điểm: 'to the store', 'for my mom', 'on my way home'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một errand luôn là một công việc lớn và quan trọng.
  • Errand có nghĩa là sai lầm.
  • Chỉ có một số nghề mới cần chạy vặt, không phải đời sống hàng ngày.
  • Chạy vặt luôn mất nhiều thời gian.
  • Errand giống như một chuyến đi nghỉ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ vựngerrand mang nghĩa các việc vặt, nhỏ gọn và thực tế được làm bên ngoài nhà, thường nhanh chóng. Nhiều người học dễ nhầm với các dự án lớn.

Mẹo Học

  • Chuẩn bị danh sách việc cần làm trước khi ra ngoài.
  • Dùng 'run an errand' cho bạn hoặc người khác.
  • Kết hợp với địa điểm: 'đến cửa hàng', 'cho mẹ tôi'.
  • Phân biệt với dự án lớn.
  • Khi có nhiều việc, dùng 'run errands'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'errand'?

A.A small gift
B.A short nap
C.A type of bird
D.A short trip taken to perform a specific task
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'errand' used correctly?

A.She took a quick errand to the park.
B.They had a picnic on the errand.
C.He ran an errand to the library.
D.I errand the delicious cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'errand'?

A.Task
B.Joy
C.Lazy
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'errand'?

A.Vacation
B.Lazy
C.Adventure
D.Confused
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'errand' in a real-life situation?

A.She enjoys erranding alone.
B.Let's go on an errand to the beach.
C.The errand of washing dishes is relaxing.
D.I need to run an errand to buy groceries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ