errand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'errand' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'yrende', được phát triển từ gốc Proto-Germanic '*airandō', có nghĩa là 'đi' hoặc 'du lịch'. Khái niệm 'errands' liên quan đến hành động đi hoàn thành một nhiệm vụ, thường được thúc đẩy bởi nghĩa vụ hoặc nhu cầu; hãy tưởng tượng ai đó chạy ra ngoài với một danh sách các nhiệm vụ trong tay, sẵn sàng hoàn thành chúng nhanh chóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, một 'errand' là một chuyến đi ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, thường được yêu cầu bởi người khác. Các tình huống điển hình là đi đến cửa hàng mua đồ, giao một bưu phẩm ở bưu điện hoặc làm các việc vặt cho người thân. Trong cuộc sống hàng ngày, việc vặt thường xuất hiện khi bạn bận rộn và phải cân bằng công việc, việc nhà và trách nhiệm gia đình. Thuật ngữ nhấn mạnh hành động và sự di chuyển: bạn xuất phát với một danh sách và trở về nhanh chóng, hoàn tất từng việc.
Đối với người Việt, từ vựngerrand mang nghĩa các việc vặt, nhỏ gọn và thực tế được làm bên ngoài nhà, thường nhanh chóng. Nhiều người học dễ nhầm với các dự án lớn.
What is the meaning of the word 'errand'?
In which sentence is the word 'errand' used correctly?
Which word is a synonym of 'errand'?
What is the opposite of 'errand'?
How would you use the word 'errand' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật