hướng dẫn phát âm sữa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
milk: từ tiếng Anh cổ 'milc', từ nguyên ngữ German 'meluks', có thể từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₂melg- = vắt sữa. Hãy tưởng tượng hình ảnh một con bò được vắt sữa nhẹ nhàng, tạo ra một dòng chất lỏng trắng ổn định vào trong một thùng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình giữ chai sữa chắc tay và nghiêng nó về chiếc cốc. Mình điều chỉnh cổ tay để dòng sữa chảy từ từ. Lạnh lạnh chạm vào da khi sữa trắng đầy lên trong ly. Mình uống một ngụm và cố gắng giữ nhịp để không tràn.
Milk là một từ tiếng Anh phổ biến và có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ chỉ chất lỏng màu trắng được tiết ra bởi các loài động vật có vú để nuôi con, và cũng dùng để chỉ sữa nói chung hoặc các sản phẩm từ sữa. Là động từ, milk có nghĩa là vắt sữa từ động vật, thường bằng tay hoặc bằng máy. Về nghĩa bóng, nó có thể có ý ám chỉ khai thác nguồn lực hay lợi dụng một tình huống. Người học thường nhầm lẫn giữa sữa và các chất lỏng trắng khác, hoặc không phân biệt rõ giữa dùng danh từ và dùng động từ trong ngữ cảnh.
Với người dùng tiếng Việt, Milk là danh từ và động từ. Nhạy cảm ở ngữ cảnh thực phẩm và nhãn mác, dễ bị nhầm giữa danh từ và động từ.
What is the meaning of the word 'milk'?
Which sentence uses the word 'milk' correctly?
What is the most similar word to 'milk'?
What is the opposite of 'milk'?
Can you think of a real-life context for 'milk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật