espionage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
espionage = espio- (gián điệp) + -nage (hậu tố chỉ hành động), từ tiếng Pháp espionner (gián điệp), xuất phát từ tiếng Latin 'spionem'. Hãy tưởng tượng một hình bóng tối bí ẩn lén lút trong bóng tối, nhìn qua rèm cửa bằng kính viễn vọng, thu thập bí mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGián điệp (espionage) là hoạt động bí mật nhằm thu thập thông tin về kẻ thù, đối thủ hoặc tổ chức. Nó bao gồm do thám, giám sát và các hoạt động xâm nhập, thường để đạt được lợi thế chính trị, quân sự hoặc thương mại. Thuật ngữ này mang tính trang trọng và thường gặp trong an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế và cạnh tranh kinh doanh. Học viên cần phân biệt espionage với spying thông dụng, nhận biết các cụm từ liên quan như industrial espionage, counterintelligence.
Đối với người Việt, espionage mang ý nghĩa trang trọng, liên quan an ninh quốc gia và quan hệ quốc tế; phân biệt nó với spying thông dụng là cần thiết.
What is the meaning of the word 'espionage'?
In which sentence is the word 'espionage' used correctly?
Which word is a synonym of 'espionage'?
What is the opposite of 'espionage'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'espionage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật