LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

espionage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

espionage Ý nghĩa của Từ

  • hành động thu thập thông tin một cách bí mật
  • gián điệp hoặc giám sát
  • thói quen sử dụng gián điệp để thu thập thông tin
Illustration for this word

espionage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

espionage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛspiɒnɑːʒ/
Mỹ /ˈɛspiənɑːʒ/
Tiết
espionage

espionage Từ nguyên của Từ

espionage = espio- (gián điệp) + -nage (hậu tố chỉ hành động), từ tiếng Pháp espionner (gián điệp), xuất phát từ tiếng Latin 'spionem'. Hãy tưởng tượng một hình bóng tối bí ẩn lén lút trong bóng tối, nhìn qua rèm cửa bằng kính viễn vọng, thu thập bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gián điệp (espionage) là hoạt động bí mật nhằm thu thập thông tin về kẻ thù, đối thủ hoặc tổ chức. Nó bao gồm do thám, giám sát và các hoạt động xâm nhập, thường để đạt được lợi thế chính trị, quân sự hoặc thương mại. Thuật ngữ này mang tính trang trọng và thường gặp trong an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế và cạnh tranh kinh doanh. Học viên cần phân biệt espionage với spying thông dụng, nhận biết các cụm từ liên quan như industrial espionage, counterintelligence.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. espionage là danh từ, không phải động từ. 2. ám chỉ việc thu thập thông tin bí mật, không phải do thám bình thường. 3. hay gặp với industrial espionage, counterintelligence. 4. phân biệt espionage và spying. 5. thường xuất hiện trong văn bản formal như hồ sơ an ninh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Espionage giống spying thông thường.
  • Mọi spying đều là espionage, nhưng espionage là một chương trình có tổ chức.
  • Espionage chỉ xảy ra trong thời chiến.
  • Espionage công nghiệp không có thật.
  • Espionage không thể là kỹ thuật số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, espionage mang ý nghĩa trang trọng, liên quan an ninh quốc gia và quan hệ quốc tế; phân biệt nó với spying thông dụng là cần thiết.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ: espionage công nghiệp, counterintelligence.
  • Phân biệt espionage với spying và spy on.
  • Dùng trong văn bản chính thức: báo cáo, phân tích.
  • Liên kết với các thuật ngữ liên quan: intelligence, surveillance.
  • Giữ giọng điệu trung lập, mang tính học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'espionage'?

A.Singing
B.Spying
C.Cooking
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'espionage' used correctly?

A.She enjoyed the espionage of baking a cake.
B.Espionage is important for national security.
C.The espionage was beautiful in the park.
D.He practiced espionage to improve his soccer skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'espionage'?

A.Reveal
B.Infiltration
C.Honesty
D.Public
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'espionage'?

A.Conspiracy
B.Transparency
C.Secrecy
D.Suspicion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'espionage'?

A.Discussing gardening techniques
B.Talking about the weather
C.Exploring new fashion trends
D.Describing activities of intelligence agencies

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ