LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

espouses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

espouses Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc chấp nhận một lý do
  • kết hôn hoặc trở thành bạn đời của ai đó
Illustration for this word

espouses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

espouses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪsˈpaʊz/
Mỹ /ɪsˈpaʊz/
Tiết
espouse

espouses Từ nguyên của Từ

Từ 'es-' (tiền tố có nghĩa là 'ra ngoài' từ tiếng Latin) + 'vợ/chồng' (bạn đời trong hôn nhân). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'espouser', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponsare'. Hãy tưởng tượng một đám cưới nơi cặp đôi hứa hẹn với nhau và ôm lấy cuộc sống chung, được thể hiện sinh động qua những chiếc nhẫn đan xen tượng trưng cho sự gắn kết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Espouse là một động từ khá trang trọng, có nghĩa nhận thức và ủng hộ một ý tưởng, niềm tin hoặc hướng đi nào đó; về mặt cổ điển, nó cũng có nghĩa lấy làm chồng/vợ. Ngày nay người ta dùng nhiều hơn với 'a cause' hoặc 'a belief'. Ý nghĩa kết hôn ít phổ biến và mang tính văn học hoặc lịch sử. Người học nên nhớ các collocation phổ biến như espouse a cause và không dùng nó như một từ đồng nghĩa với 'support' thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng espouse với một lý do, niềm tin hoặc chính sách; không dùng với người. Văn nói được coi trọng, văn viết. Không nói espouse to. Quá khứ: espoused. Nhớ không nhầm với spouse (vợ/chồng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Espouse có nghĩa kết hôn trong usage hiện nay.
  • Espouse đồng nghĩa với support có thể dùng ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Không dùng espouse to với một người.
  • Espouse không phải lúc nào cũng thay thế cho spouse.
  • Đối tượng của espouse hầu như không phải là người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái trang trọng cho espouse, thường dùng với quan điểm hoặc chính sách chứ không phải với người.

Mẹo Học

  • Kết hợp với một lý do hoặc niềm tin.
  • Không dùng với người; tránh 'espouse to'.
  • Espoused là quá khứ.
  • Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; nói hàng ngày dùng ủng hộ.
  • Tránh nhầm lẫn với spouse (vợ/chồng).
  • Ví dụ: espouse một nguyên tắc, espouse cải cách.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ