LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peace Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái yên tĩnh hay bình lặng
  • tự do khỏi sự rắc rối hay xung đột
  • một thỏa thuận để chấm dứt chiến tranh
Illustration for this word

peace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /piːs/
Mỹ /piːs/
Tiết
peace

peace Từ nguyên của Từ

Hòa bình bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pax' có nghĩa là 'sự bình thản' và 'yên tĩnh'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ như 'pais' trước khi bước vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh yên bình, nơi những cơn gió nhẹ thì thầm giữa các tán cây, hiện thân cho một cảm giác bình yên hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít thở sâu và thả vai xuống. Move sự chú ý của tôi khỏi tiếng ồn sang vùng yên tĩnh trong căn phòng. Căng thẳng dần tan biến, nhịp thở chậm lại. Tôi mang sự yên tĩnh ấy vào cuộc sống hàng ngày để các quyết định trở nên bình tản hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, peace có nhiều nghĩa: trạng thái an bình bên ngoài, sự yên tĩnh bên trong và thỏa thuận chấm dứt chiến tranh. Tiếng Việt có từ 'hòa bình' cho cả ba ý nghĩa này, 'hòa bình thế giới' và 'hòa bình nội tâm'. Người học thường nhầm lẫn giữa sự yên tĩnh và trạng thái hòa bình xã hội và nói 'peace' khi chỉ đang muốn giữ yên không ồn ào. Cũng cần phân biệt 'hoà bình' và 'bình yên' để dùng từ phù hợp với ngữ cảnh chính trị hay cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hòa bình có nghĩa bên ngoài và bên trong.
  • Dùng hòa bình ngoài cho thế giới hoặc hiệp ước hòa bình.
  • Dùng hòa bình nội tâm cho sự thanh thản trong tâm trí.
  • Tránh nhầm lẫn với sự yên lặng khi nói về chính trị.
  • Cụm từ: hoà bình thế giới, hiệp ước hoà bình, hoà bình nội tâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hòa bình làm người học nghĩ ngay đến sự yên lặng.
  • Hòa bình không phải lúc nào cũng đồng nghĩa sự bình an nội tâm.
  • Hiểu nhầm giữa hòa bình và yên tĩnh trong giao tiếp chính trị.
  • Dùng từ hòa bình ở ngữ cảnh không phù hợp.
  • Quên phân biệt hòa bình thế giới với hòa bình nội tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hòa bình trong tiếng Anh bao gồm sự bình yên nội tại, sự vắng mặt xung đột bên ngoài và các thỏa thuận chính thức. Người học cần phân biệt hòa bình nội tâm với hòa bình thế giới và dùng từ phù hợp cho các ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: hòa bình nội tâm và hòa bình bên ngoài.
  • Luyện cụm: hiệp ước hòa bình, hòa bình thế giới, hòa bình nội tâm.
  • Phân biệt hòa bình và bình yên trong ngữ cảnh chính trị.
  • Dùng hình ảnh yên bình để ghi nhớ hòa bình nội tâm.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa ngoại giao và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'peace'?

A.Unity
B.Joy
C.Chaos
D.War
Bước 2: Cách sử dụng

In what context can you use the word 'peace'?

A.During arguments
B.During celebrations
C.During disasters
D.During competitions
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'peace'?

A.Disorder
B.Conflict
C.Agitation
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'peace'?

A.Serenity
B.Violence
C.Tranquility
D.Calmness
Bước 5: Thành thạo

How is 'peace' experienced in real-life?

A.Through arguments
B.Through meditation
C.Through chaos
D.Through laughter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dining Experience and Allergies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:02 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Pocket of Calm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ