peace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hòa bình bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pax' có nghĩa là 'sự bình thản' và 'yên tĩnh'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ như 'pais' trước khi bước vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh yên bình, nơi những cơn gió nhẹ thì thầm giữa các tán cây, hiện thân cho một cảm giác bình yên hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi hít thở sâu và thả vai xuống. Move sự chú ý của tôi khỏi tiếng ồn sang vùng yên tĩnh trong căn phòng. Căng thẳng dần tan biến, nhịp thở chậm lại. Tôi mang sự yên tĩnh ấy vào cuộc sống hàng ngày để các quyết định trở nên bình tản hơn.
Trong tiếng Anh, peace có nhiều nghĩa: trạng thái an bình bên ngoài, sự yên tĩnh bên trong và thỏa thuận chấm dứt chiến tranh. Tiếng Việt có từ 'hòa bình' cho cả ba ý nghĩa này, 'hòa bình thế giới' và 'hòa bình nội tâm'. Người học thường nhầm lẫn giữa sự yên tĩnh và trạng thái hòa bình xã hội và nói 'peace' khi chỉ đang muốn giữ yên không ồn ào. Cũng cần phân biệt 'hoà bình' và 'bình yên' để dùng từ phù hợp với ngữ cảnh chính trị hay cá nhân.
Hòa bình trong tiếng Anh bao gồm sự bình yên nội tại, sự vắng mặt xung đột bên ngoài và các thỏa thuận chính thức. Người học cần phân biệt hòa bình nội tâm với hòa bình thế giới và dùng từ phù hợp cho các ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'peace'?
In what context can you use the word 'peace'?
Which word is similar to 'peace'?
Which word is the opposite of 'peace'?
How is 'peace' experienced in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật