LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exams - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exams Ý nghĩa của Từ

  • bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng của một người
  • đánh giá bằng văn bản hoặc nói
  • cơ hội để đánh giá sự hiểu biết của học sinh
Illustration for this word

exams Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exams Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzæm/
Mỹ /ɪɡˈzæm/
Tiết
exam

exams Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + am = tôi lấy. Nguồn gốc Latin (examinare) → tiếng Pháp cổ (examiner) → tiếng Anh. Hãy hình dung một giáo viên dành thời gian để đánh giá học sinh, rút ra các bài làm đã chấm 'kiểm tra' chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm bút và cúi người về phía bàn, mắt di chuyển theo trang đầu tiên. Ta dịch chuyển suy nghĩ giữa các câu hỏi, đổi chiến lược và thiết lập nhịp điệu ổn định khi đồng hồ tích tắc. Giữa nhanh và cẩn trọng ta kéo giãn khoảng cách giữa tốc độ và sự chính xác, điều chỉnh cách cầm, giữ lại nhịp thở và đẩy ý nghĩ vào từng dòng. Khi lật sang trang, ta nhận ra kỳ thi chính thức đòi sự tập trung, phán đoán và kiểm soát điềm tĩnh trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kỳ thi là một đánh giá chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng của một người, thường được thực hiện vào một thời điểm cụ thể và được chấm điểm. Trong trường học, các kỳ thi cuối kỳ, thi viết hoặc thi vấn đáp thường có trọng số lớn. So với bài kiểm tra, kỳ thi thường bao quát được phạm vi rộng và yêu cầu tổng hợp kiến thức. Người học nên phân biệt giữa kỳ thi, bài kiểm tra và kiểm tra để dùng từ ngữ phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kỳ thi là một đánh giá chính thức, không phải bài kiểm tra nhỏ.
  • Dùng 'kỳ thi' cho các bài thi lớn và 'bài kiểm tra' cho các kiểm tra nhỏ.
  • Bạn tham gia kỳ thi và có thể đậu hoặc trượt.
  • Cụm từ phổ biến: kỳ thi cuối kỳ, thi viết, thi vấn đáp.
  • Luyện tập với đề thi cũ và quản lý thời gian tốt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỳ thi và bài kiểm tra là cùng một thứ.
  • Vượt qua mọi kỳ thi là thành công.
  • Kiểm tra miệng không phải kỳ thi thật.
  • Kỳ thi luôn diễn ra vào cuối kỳ.
  • Dùng từ 'kỳ thi' cho bài kiểm tra nhỏ là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nói tiếng Việt có thể xem 'exam' như một phép thử phổ thông thay vì một kỳ thi chính thức. Điều này có thể dẫn tới dùng từ sai trong ngữ cảnh học thuật và nhầm lẫn với 'kiểm tra' hay 'quiz' trên lớp.

Mẹo Học

  • Hãy phân biệt giữa kỳ thi và bài kiểm tra; kỳ thi dành cho đánh giá quan trọng.
  • Luyện tập với đề thi cũ để làm quen với định dạng và thời gian.
  • Đọc kỹ hướng dẫn và lên kế hoạch phân bổ thời gian.
  • Xem lại lỗi sai sau mỗi lần làm thử và ghi chú các chủ đề hay gặp.
  • Học các cụm từ và cách dùng phổ biến cho kỳ thi.
  • Mô phỏng điều kiện thi để tăng tập trung và giảm lo lắng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exams'?

A.A group of people studying together
B.A type of food preparation
C.Assessments or tests to evaluate knowledge or skills
D.A place where you learn new skills
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'exams' in a sentence.

A.I love to take exams on the weekend.
B.Exams are the best time for fishing trips.
C.The exams start tomorrow at 9 AM.
D.She likes to do exams during breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exams'?

A.quizzes
B.homework
C.projects
D.lectures
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exams'?

A.playtime
B.vacation
C.free time
D.rest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving assessments?

A.After every holiday, students receive feedback on their work.
B.Many people feel stressed when they think about their upcoming tests.
C.She spent her summer preparing for a big competition.
D.Students often help each other during their free periods.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ