LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excite Ý nghĩa của Từ

  • gây ra cảm xúc mạnh mẽ của sự hứng thú
  • gợi cảm xúc
  • làm ai đó cảm thấy phấn khích
Illustration for this word

excite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsaɪt/
Mỹ /ɪkˈsaɪt/
Tiết
excite

excite Từ nguyên của Từ

Từ ex- = ra ngoài + citare = gọi ra. Xuất phát từ Latin sang Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn vui đến mức gần như không thể ngồi yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Excite là động từ chỉ hành động làm cho ai đó nổi lên cảm xúc mạnh mẽ như hào hứng hoặc phấn khích, hoặc kích thích sự tò mò và nhiệt huyết. Nó thường được dùng để mô tả việc làm cho một khán giả hoặc một người cảm thấy hứng thú hơn. Ý nghĩa có phần tích cực, nhưng tùy ngữ cảnh có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật. Ví dụ: Thông báo đã làm khán giả phấn khích; Tin này kích thích trí tưởng tượng của tôi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng excite để gây cho ai đó cảm xúc hào hứng hoặc phấn khích.
  • Thường gặp với các cụm từ như kích thích sự quan tâm, khơi dậy sự tò mò, hay làm khán giả phấn khích.
  • Là động từ t-đi với tân ngữ.
  • Về ngữ điệu, có thể dùng trong văn nói hoặc viết; tránh dùng trong ngữ cảnh nhạy cảm.
  • Lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp với bối cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • excite có thể mang tính gợi dục trong một số ngữ cảnh; tránh khi không phù hợp.
  • không nhầm lẫn excite với excited hoặc exciting; excite là hành động gây cảm xúc.
  • thường dùng với đối tượng nhận cảm xúc; hoạt động của chủ ngữ tác động lên đối tượng.
  • trong văn bản chính thức, dùng mức độ trung lập hoặc tích cực, đừng quá phóng đại.
  • nên dùng từ đồng nghĩa như kích thích hay khơi dậy tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cần phân biệt giữa gây phấn khích (excite) và đang phấn khích (being excited). Nhiều người nhầm với từ ngữ tương tự.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt excite (gây phấn khích) và be excited (đang phấn khích).
  • Kết hợp excite với danh từ như quan tâm, tò mò hoặc đám đông để rõ ý.
  • Ngữ điệu ở mức trung lập hoặc tích cực; tránh ngữ cảnh nhạy cảm trong văn formal.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như kích thích, khơi dậy để phù hợp ngữ cảnh.
  • Dùng excite với một đối tượng rõ ràng; tránh cấu trúc mơ hồ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'excite'?

A.to cause strong feelings of enthusiasm or eagerness
B.to make something calm or less active
C.to provide precise measurements
D.to remove or take away completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'excite' correctly?

A.The news about the upcoming concert will excite many fans.
B.She tried to excite the cake before serving.
C.Please excite the lights when you enter the room.
D.He wanted to excite the math problem to solve it faster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'excite'?

A.stimulate
B.diminish
C.measure
D.ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'excite'?

A.encourage
B.calm
C.heighten
D.provoke
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is the best place to use the word 'excite'?

A.A librarian catalogs returned books and places them on the shelf in order.
B.A child opens a present and jumps up and down, shouting with joy.
C.A mechanic tightens bolts on an engine to ensure it runs smoothly.
D.A teacher grades multiple-choice tests and records scores.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ