LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fans Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị tạo ra dòng không khí
  • người hâm mộ hoặc người ủng hộ nhiệt tình
  • di chuyển không khí hoặc tạo ra một làn gió
Illustration for this word

fans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fæn/
Mỹ /fæn/
Tiết
fan

fans Từ nguyên của Từ

Gốc 'fan' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fanna', có nghĩa là 'vẫy hoặc búng', liên quan đến tiếng Latinh 'ventus' nghĩa là 'gió'. Hãy tưởng tượng một bàn tay vẫy một miếng vải để làm mát trong một ngày nóng, tạo ra một làn gió mát rượi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt quạt và ấn công tắc, cánh quạt quay lên. Gió di chuyển trên da tôi, căn phòng từ im lặng chuyển sang một làn gió mát. Tôi điều chỉnh góc để hướng luồng gió và giữ cho cảm giác mát lan tỏa lên trán, duy trì nhịp điệu. Và lúc này, ý nghĩa của fan hiện lên khi gió di chuyển quanh tôi và qua tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, fan có hai nghĩa chính. Đầu tiên là một thiết bị đung đưa không khí để làm mát, như quạt bàn hoặc quạt trần. Thứ hai là một người hâm mộ nhiệt thành của một đội, nghệ sĩ hoặc sở thích, được gọi là fan. Là động từ, to fan có nghĩa là quạt gió bằng tay để tạo luồng khí hoặc figuratively khích lệ hay cổ vũ đám đông. Người học cần phân biệt giữa đồ vật và người hâm mộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hai ý nghĩa chính cần phân biệt
  • Cụm with of cho người hâm mộ: một fan của nhạc pop
  • Cụm với thiết bị: bật quạt để làm mát
  • To fan là động từ: quạt gió bằng tay
  • Kết hợp thường gặp: fan hâm mộ lớn, người hâm mộ trung thành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ fan chỉ là người hâm mộ
  • Nhầm lẫn với việc tạo luồng gió mà không di chuyển không khí
  • Miêu tả đám đông khi chưa có ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn số ít và số nhiều
  • Sử dụng to fan với người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn giữa thiết bị và người hâm mộ.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa riêng biệt
  • Dùng collocations with of cho người hâm mộ: một fan của
  • Luyện tập cả ngữ cảnh thiết bị và người hâm mộ
  • Nhớ fan là danh từ hoặc động từ liên quan đến không khí
  • So sánh đối chiếu như fan lớn hoặc fan trung thành
  • Nghe các cụm từ đi kèm phổ biến

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Central Hotel

Taxi Ride

2025.11.30 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Small Heater

Shopping in Store

2025.11.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ