exciting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố ex- (ra khỏi) + gốc cit- (khởi động, kích động) + hậu tố -are (đuôi động từ Latinh). Nguồn gốc lịch sử: từ латин excitare 'thúc đẩy, làm dậy sóng' → tiếng Pháp cổ excitier/exciter → tiếng Anh excite. Hình ảnh nhớ: tia lửa nhảy từ đống lửa làm đám đông reo hò khi tàu lượn siêu tốc đang lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu gối hơi khom, tôi đưa tay chạm vào màn hình và ấn play; cảnh bắt đầu move. Tôi ngẩng lên nhẹ, điều chỉnh tư thế và giữ chặt thiết bị một chút rồi thả ra. Câu chuyện kéo tôi theo, cảm xúc dần thay đổi thành exciting. Tôi giữ nhịp, tập trung, để cảm xúc lan tỏa tới từng chi tiết của thực tại.
Exciting được dùng để mô tả những thứ gây ra sự quan tâm, sự nhiệt huyết hoặc căng thẳng. Thông thường nó ám chỉ các sự kiện, trải nghiệm hoặc ý tưởng kích thích sự háo hức và năng lượng, chứ không phải thứ gì đó chỉ đơn giản là dễ chịu. Bạn có thể nói một bộ phim là exciting, một chuyến đi là exciting, hoặc tin tức đổi mới là exciting vì nó hứa hẹn khả năng mới. Trong nói chuyện, exciting có thể mang sắc thái cấp bách hoặc mạnh mẽ; nó không phổ biến như một danh từ. Thường ghép với danh từ cụ thể: exciting movie, exciting idea, exciting news. Về người, dùng khi diễn đạt sự năng động ở họ. Trong văn bản trang trọng, có thể dùng thrilling hoặc stimulating tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latin excitare, có nghĩa là làm khuấy lên.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: exciting mô tả sự việc hay vật khiến người nói cảm thấy háo hức hoặc hứng thú, không phải cảm xúc của người đó. Dùng excited để diễn đạt cảm xúc của người.
Which sentence uses 'exciting' correctly?
Which word is most similar to 'exciting'?
What is the opposite of 'exciting'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'exciting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật