boring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc bore; hậu tố -ing tạo thành boring. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ boreian 'đục thủng', có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic cổ; không phải Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh nhớ: hình dung một chiếc máy khoan khoan từ từ vào một khối gỗ; âm thanh nhàm chán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển nhẹ trên ghế, điều chỉnh tư thế và đưa cuốn sổ lại gần để mắt tập trung vào dòng chữ. Màn hình vẫn đều đặn, các ý tưởng lặp lại khiến mọi thứ trở nên buồn tẻ. Tôi đẩy nhẹ để tiếp tục, đổi góc nhìn và giữ ánh mắt vào chi tiết. Khi suy nghĩ lệch hướng, tôi kéo chúng trở lại, và sự buồn tẻ dần hiện ra như một trạng thái gắn kết, vẫn có thể vượt qua.
Trong tiếng Anh, từ boring mô tả điều gì đó gây buồn chán hoặc tẻ nhạt và không thú vị. Nó thường dùng để nói về đối tượng, sự kiện hoặc người bị cho là nhàm chán. Cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả nhịp sống, các thói quen thiếu đa dạng, ví dụ công việc nhàm chán hay buổi chiều buồn tẻ. Cần phân biệt boring với bored: boring nói về bản chất của vật/hành động gây chán, bored là cảm giác của người trải nghiệm. Từ đồng nghĩa: dull, tedious, monotonous.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa boring và bored. Hãy nhớ boring mô tả sự vật gây chán, còn bored là trạng thái của người nói. Cũng chú ý ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của sự chán.
What is the definition of the word 'boring'?
Which sentence uses the word 'boring' correctly?
Which of the following words is a synonym of 'boring'?
What is the opposite of the word 'boring'?
Can you think of a scenario where something was particularly dull?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật