execution - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: 'ex-' (ra ngoài) + 'sequi' (theo sau) → Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi một đạo diễn thực hiện kịch bản một cách hoàn hảo, mỗi cảnh tiếp theo cảnh trước một cách liền mạch, giống như cách một cuộc thi hành thực hiện một kết quả định sẵn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên công tắc và nhấn, ánh sáng từ tối chuyển sang sáng. Ý nghĩ dần chuyển sang hành động và máy móc bắt đầu chạy, tôi cảm thấy cơ bắp đang gồng lên và đẩy nó tiến lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tay ổn định và duy trì nhịp để mọi thứ tiến triển. Kết quả cuối cùng là những gì tôi bắt đầu được biến thành hiện thực.
Execution trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, thi hành án tử hình, bối cảnh pháp lý và lịch sử. Thứ hai, thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ, chuyển ý tưởng thành hành động. Thứ ba, tiến hành một hành động hoặc nghĩa vụ, hoàn thành một công việc hoặc kỹ năng. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng chung là làm cho một việc được thực hiện, nhưng khác ở mức độ trang trọng và các collocation. Lưu ý các cụm như 'execution of a plan', 'flawless execution' và 'execution chamber'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'execute' thường dùng cho kế hoạch hoặc mệnh lệnh, không phải cho việc luyện tập đơn thuần.
Tiếng Việt diễn đạt execution phổ biến ở ba ngữ cảnh: pháp lý, thực hiện kế hoạch, và thực thi nghĩa vụ. Người học dễ nhầm lẫn với luyện tập hay trình diễn.
What is the meaning of 'execution'?
In which sentence is 'execution' used correctly?
Which word is a synonym of 'execution'?
What is the opposite of 'execution'?
How is 'execution' important in a business setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật