LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

execution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

execution Ý nghĩa của Từ

  • hành động thực hiện án tử hình
  • triển khai kế hoạch hoặc nhiệm vụ
  • thực hiện một hành động hoặc nghĩa vụ
Illustration for this word

execution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

execution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛk.səˈkjuː.ʃən/
Mỹ /ˌɛk.səˈkjuː.ʃən/
Tiết
execution

execution Từ nguyên của Từ

Gốc từ: 'ex-' (ra ngoài) + 'sequi' (theo sau) → Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi một đạo diễn thực hiện kịch bản một cách hoàn hảo, mỗi cảnh tiếp theo cảnh trước một cách liền mạch, giống như cách một cuộc thi hành thực hiện một kết quả định sẵn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên công tắc và nhấn, ánh sáng từ tối chuyển sang sáng. Ý nghĩ dần chuyển sang hành động và máy móc bắt đầu chạy, tôi cảm thấy cơ bắp đang gồng lên và đẩy nó tiến lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tay ổn định và duy trì nhịp để mọi thứ tiến triển. Kết quả cuối cùng là những gì tôi bắt đầu được biến thành hiện thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Execution trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, thi hành án tử hình, bối cảnh pháp lý và lịch sử. Thứ hai, thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ, chuyển ý tưởng thành hành động. Thứ ba, tiến hành một hành động hoặc nghĩa vụ, hoàn thành một công việc hoặc kỹ năng. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng chung là làm cho một việc được thực hiện, nhưng khác ở mức độ trang trọng và các collocation. Lưu ý các cụm như 'execution of a plan', 'flawless execution' và 'execution chamber'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'execute' thường dùng cho kế hoạch hoặc mệnh lệnh, không phải cho việc luyện tập đơn thuần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thực thi cho các hành động trang trọng; phân biệt thực thi kế hoạch với thi hành một kỹ năng; nhiều cụm: thực thi một kế hoạch, thực thi hoàn hảo, thực thi tại tòa án; trong khoa học máy tính, thực thi chương trình; tránh nhầm với luyện tập hoặc trình diễn; thực hiện một kế hoạch là cách diễn đạt phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến xử tử.
  • Thực thi bằng với luyện tập hoặc trình diễn.
  • Thực thi kế hoạch là làm một màn trình diễn.
  • Luôn gấp rút hoàn thành.
  • Thực thi không liên quan đến kế hoạch hay nhiệm vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt diễn đạt execution phổ biến ở ba ngữ cảnh: pháp lý, thực hiện kế hoạch, và thực thi nghĩa vụ. Người học dễ nhầm lẫn với luyện tập hay trình diễn.

Mẹo Học

  • Học các collocations quan trọng: thực thi kế hoạch, thực thi hoàn hảo, thực thi tại tòa án.
  • Phân biệt thực thi với luyện tập hoặc trình diễn.
  • Biết sự khác nhau giữa execute (động từ) và execution (danh từ).
  • Sử dụng mỗi ngữ cảnh đúng: ngữ cảnh pháp lý, ngữ cảnh kinh doanh, hay máy tính.
  • Trong CNTT, nhớ ý nghĩa thực thi chương trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'execution'?

A.Result
B.Implementation
C.Cause
D.Selection
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'execution' used correctly?

A.Let's execution our plans for the weekend.
B.She needed a new execution for her phone.
C.The dog executioned the ball perfectly.
D.He planned the execution of the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'execution'?

A.Delay
B.Failure
C.Beginning
D.Completion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'execution'?

A.Neglect
B.Success
C.Compliance
D.Failure
Bước 5: Thành thạo

How is 'execution' important in a business setting?

A.It ensures plans are properly carried out.
B.It creates random chaos in the workplace.
C.It leads to extreme procrastination.
D.It encourages lack of accountability.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ