LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exempt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exempt Ý nghĩa của Từ

  • miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
  • không phải chịu trách nhiệm điều gì
  • được giải phóng khỏi yêu cầu
Illustration for this word

exempt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exempt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɛmpt/
Mỹ /ɪɡˈzɛmpt/
Tiết
exempt

exempt Từ nguyên của Từ

exempt = ex- (ra ngoài) + emere (lấy đi) → Latin (exemere) → Pháp cổ (exempter) → Anh. Hãy tưởng tượng một người nâng một gánh nặng nặng và để nó sang một bên, tượng trưng cho sự giải thoát khỏi nghĩa vụ, hoặc hình dung ai đó đưa cho bạn một thẻ cho phép bạn bỏ qua hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ exempt được thể hiện bằng miễn/miễn khỏi; động từ dùng 'miễn' theo sau là giới từ hoặc danh từ chỉ nghĩa vụ. Ví dụ 'miễn khỏi nghĩa vụ' hoặc 'miễn thuế'. Lời khuyên cho người học là chú ý cấu trúc 'miễn khỏi' với các yếu tố đi kèm và phân biệt với từ ngữ như 'miễn phí' hay 'miễn trừ' dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cấu trúc 'miễn khỏi' hoặc 'miễn thuế' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm với các từ nghĩa thuần túy miễn phí hoặc cho phép; hãy nhớ 'miễn khỏi' đi cùng đối tượng cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exempt giống với 'excused' trong mọi ngữ cảnh.
  • Exempt có nghĩa là được phép bỏ qua quy định mà không có hậu quả.
  • Chỉ áp dụng cho thuế.
  • Exempt và exempt from luôn đi với cùng một danh từ.
  • Exemption là sự cho phép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Exempt phổ biến ở ngữ cảnh trang trọng; người học dễ nhầm với 'excused' và sai giới từ. Nhớ rằng nó biểu thị miễn trách nhiệm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations with from (miễn thuế, miễn nghĩa vụ)
  • Ôn cả dạng động từ và tính từ (miễn một nhiệm vụ, tình trạng miễn)
  • Dùng exempted ở quá khứ cho câu kể
  • Phân biệt từ 'from' và 'of'
  • Đọc văn bản formal để bắt được phong cách
  • Tạo câu ví dụ cho thực hành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exempt'?

A.Included
B.Limited
C.Restricted
D.Excluded
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'exempt' used correctly?

A.Some workers were exempt from attending the meeting.
B.The students were not restricted from taking the exam.
C.Everyone is included from the tax exemption policy.
D.She had limited privileges due to her exemption.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exempt'?

A.Prohibit
B.Include
C.Constrain
D.Discipline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exempt'?

A.Permit
B.Exclude
C.Oblige
D.Allow
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be considered 'exempt'?

A.Not being required to pay taxes
B.Receiving a special discount
C.Attending all classes
D.Having multiple responsibilities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ