LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exorbitant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exorbitant Ý nghĩa của Từ

  • có giá quá cao
  • vượt qua giới hạn thông thường
  • không hợp lý lớn hoặc cực đoan
Illustration for this word

exorbitant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exorbitant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɔːbɪtənt/
Mỹ /ɪɡˈzɔrbɪtənt/
Tiết
exorbitant

exorbitant Từ nguyên của Từ

ex- = ra khỏi, orbitant = quay quanh. Xuất xứ lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ưng bay cao trên những lối bay bình thường của các loài chim, tượng trưng cho điều gì đó vượt xa giới hạn thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exorbitant miêu tả giá, chi phí hoặc số lượng cực kỳ cao, vượt quá mong đợi hợp lý. Nó có thể ám chỉ nhãn giá gây sốc, phí bị phồng lên hoặc giới hạn vượt quá mức thông thường. Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh và ngụ ý giá trị không biện minh cho số tiền yêu cầu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ex- “ra khỏi” và orbitant “làm quay xung quanh”, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một con diều hâu bay vượt quá giới hạn bình thường. Khi dùng, kết hợp với danh từ như price, cost, fare hoặc expense và với cấu trúc so sánh như “exorbitant compared to.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng khi giá quá sốc, chứ không phải mức cao bình thường.
  • Kết hợp với các danh từ như price, cost hoặc fee.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực; tránh dùng ở ngữ cảnh khen.
  • Có thể dùng với so sánh như “exorbitant compared to” hoặc “an exorbitant amount.”
  • Chú ý giọng văn khi viết trang trọng để không phóng đại quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exorbitant chỉ nói về tiền hoặc giá.
  • Một giá cao luôn luôn là exorbitant.
  • Exorbitant và expensive không hoàn toàn có cùng sắc thái.
  • Không phải lúc nào cũng phù hợp trong ngôn ngữ thường ngày.
  • Exorbitant có thể mô tả tiền nhưng không mô tả thời gian hay công sức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học phải nhớ rằng exorbitant mang nghĩa tiêu cực mạnh và thường dùng cho mức giá thật sự quá đắt, chứ không chỉ cao.

Mẹo Học

  • Kết nối exorbitant với danh từ liên quan đến giá (price, cost, fee).
  • So sánh với expensive và steep để thấy sắc thái khác nhau.
  • Dùng trong đánh giá hoặc phê bình để diễn đạt nhận xét mạnh.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh trung lập để giữ tính trung lập.
  • Luyện tập với ‘exorbitant compared to’ và ‘an exorbitant amount’.
  • Chú ý ngữ cảnh khi viết trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exorbitant'?

A.Simple
B.Reasonable
C.Limited
D.Excessive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'exorbitant' used correctly?

A.They negotiated an exorbitant deal for the house.
B.She received an exorbitant discount at the store.
C.He paid an exorbitant price for the new car.
D.The restaurant offered exorbitant prices for their menu.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'exorbitant'?

A.Excessive
B.Moderate
C.Affordable
D.Inflated
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would the term 'exorbitant' likely be used?

A.A food sale with discounted prices
B.A designer bag with an exorbitant price tag
C.A luxury car priced very low
D.A free event with no charges
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'exorbitant'?

A.The weather was perfect for a picnic.
B.I was surprised by the exorbitant fees charged by the airline.
C.I prefer reading books over watching movies.
D.Cats are known for their independence.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ